Sao Đỏ Beograd
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Cukaricki

Sao Đỏ Beograd vs Cukaricki

Tỷ số chung cuộc: Sao Đỏ Beograd 3-0 Cukaricki tại Super Liga, 4 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sao Đỏ Beograd thắng 9, hòa 0, Cukaricki thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 6
Phong độ
LWWDW Sao Đỏ Beograd
WLLLD Cukaricki
  1. 13' M. Veljkovic 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' L. Zaric V. Kostov
  4. 52' Miloš Veljković
  5. 54' A. Katai 2-0
  6. 60' Bruno Duarte · A. Katai 3-0
  7. 66' T. Handel T. Elsnik
  8. 66' N. Radonjic A. Katai
  9. 66' L. Tufegdzic A. Cisse
  10. 66' G. Vadze N. Miletic
  11. 66' L. Djordjevic S. Tedic
  12. 78' P. Mbong F. Matijasevic
  13. 82' Luka Đorđević
  14. 85' F. Tebo Uchenna S. Lekovic
  15. 85' A. Damjanovic Bruno Duarte
  16. 90'+2 Franklin Tebo
  17. FT3-0

Đội hình

Sao Đỏ Beograd Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dejan Stankovic
  1. 1Matheus 8.2
  2. 66Seol Young-Woo 6.9
  3. 13M. Veljkovic 8.0
  4. 25S. Lekovic ▼ 85' 7.7
  5. 23N. Tiknizyan 6.9
  6. 33R. Krunic 7.6
  7. 21T. Elsnik ▼ 66' 6.5
  8. 22V. Kostov ▼ 46' 6.5
  9. 10A. Katai ▼ 66' 8.9
  10. 4M. Ivanic 6.6
  11. 17Bruno Duarte ▼ 85' 8.3

Dự bị 11

  1. 18O. Glazer
  2. 71A. Avdic
  3. 30F. Tebo Uchenna ▲ 85' 6.2
  4. 5Rodrigo
  5. 6M. Bajo
  6. 7Milson
  7. 20T. Handel ▲ 66' 6.6
  8. 49N. Radonjic ▲ 66' 6.3
  9. 24N. Stankovic
  10. 40L. Zaric ▲ 46' 6.5
  11. 19A. Damjanovic ▲ 85' 6.3
Cukaricki Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Marko Jaksic
  1. 12L. Kalicanin 5.3
  2. 27M. Cvetkovic 6.3
  3. 73N. Miletic ▼ 66' 6.3
  4. 4N. Tomovic 6.6
  5. 6N. Tosic 7.2
  6. 90U. Miladinovic 6.6
  7. 8S. Mijailovic 6.9
  8. 77D. Jovancic 7.0
  9. 20A. Cisse ▼ 66' 6.3
  10. 22F. Matijasevic ▼ 78' 6.7
  11. 9S. Tedic ▼ 66' 6.7

Dự bị 11

  1. 81V. Carapic
  2. 13I. Maiga
  3. 5M. Docic
  4. 17B. Nikcevic
  5. 14S. Sissoko
  6. 7L. Tufegdzic ▲ 66' 6.3
  7. 66V. Zuric
  8. 11G. Vadze ▲ 66' 6.9
  9. 88P. Mbong ▲ 78' 6.7
  10. 50M. Pavkov
  11. 19L. Djordjevic ▲ 66' 6.9

Thống kê

117
600
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm17
4Trúng đích6
6Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn4
7Phạt góc6
3Việt vị1
11Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
447Chuyền bóng400
356Chuyền chính xác312
80%Chính xác chuyền78%
2.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

68Trận đấu42
162Ghi được54
64Thủng lưới55
2.38Bàn thắng mỗi trận1.29
25Giữ sạch lưới9
44Trên 2.5 bàn20
86Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu