Cukaricki vs Sao Đỏ Beograd
Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 1-2 Sao Đỏ Beograd tại Super Liga, 4 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 1, hòa 0, Sao Đỏ Beograd thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Group · Vòng 34
- Phong độ
- WLLLD Cukaricki
- WWDWW Sao Đỏ Beograd
- 27' 0-1 Bruno Duarte · N. Tiknizyan
- 32' 0-2 Bruno Duarte11m
- 37' S. Sissoko 1-2
- 40' Rodrigão
- 45' Ismael Maiga
- HT1-2
- 46' ▲ V. Bogdanovic ▼ L. Djordjevic
- 58' ▲ V. Radosavljevic ▼ U. Miladinovic
- 59' ▲ S. Andjelic ▼ A. Stojanovic
- 59' ▲ L. Mijovic ▼ F. Matijasevic
- 66' ▲ M. Maravic ▼ S. Tedic
- 70' ▲ A. Avdic ▼ N. Tiknizyan
- 70' ▲ V. Kostov ▼ T. Elsnik
- 70' ▲ V. Subotic ▼ D. Owusu
- 70' ▲ D. Saric ▼ Bruno Duarte
- 90' Nemanja Miletić
- 90'+7 Dimitrije Šarić
- FT1-2
Đội hình
- 81V. Carapic 8.2
- 73N. Miletic 6.2
- 13I. Maiga 5.2
- 26M. Djokovic 7.2
- 3A. Stojanovic ▼ 59' 5.9
- 14S. Sissoko ⚽ 8.0
- 33O. Abramusic 6.9
- 19L. Djordjevic ▼ 46' 7.0
- 22F. Matijasevic ▼ 59' 6.2
- 90U. Miladinovic ▼ 58' 6.0
- 9S. Tedic ▼ 66' 6.3
Dự bị 11
- 25M. Kandic
- 77D. Jovancic
- 15V. Bogdanovic ▲ 46' 7.5
- 80M. Marsenic
- 20A. Cisse
- 86V. Radosavljevic ▲ 58' 6.6
- 16S. Andjelic ▲ 59'
- 55A. Ilic
- 18L. Mijovic ▲ 59' 6.3
- 91M. Maravic ▲ 66' 6.3
- 66V. Zuric
- 1Matheus 6.3
- 24N. Stankovic 7.3
- 5Rodrigo 6.7
- 45S. Gudelj 7.9
- 23N. Tiknizyan ⇢ ▼ 70' 7.2
- 35D. Owusu ▼ 70' 7.3
- 21T. Elsnik ▼ 70' 6.6
- 20T. Handel 7.2
- 37V. Lucic 7.3
- 42J. Enem 6.7
- 17Bruno Duarte ⚽2 ▼ 70' 7.2
Dự bị 11
- 18O. Glazer
- 77I. Gutesa
- 33R. Krunic
- 25S. Erakovic
- 71A. Avdic ▲ 70' 6.9
- 22V. Kostov ▲ 70' 6.9
- 10A. Katai
- 13M. Veljkovic
- 30F. Tebo Uchenna
- 91V. Subotic ▲ 70' 6.9
- 55D. Saric ▲ 70' 6.9
Thống kê
11⚑1
⚑520
32%Kiểm soát bóng68%
11Dứt điểm32
2Trúng đích11
5Chệch đích14
6Sút trong vòng cấm20
5Sút ngoài vòng cấm12
4Bị chặn7
1Phạt góc5
1Việt vị0
16Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
9Cứu thua1
254Chuyền bóng546
177Chuyền chính xác478
70%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu68
54Ghi được162
55Thủng lưới64
1.29Bàn thắng mỗi trận2.38
9Giữ sạch lưới25
20Trên 2.5 bàn44
25Hiệp hai86