Sao Đỏ Beograd
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Cukaricki

Sao Đỏ Beograd vs Cukaricki

Tỷ số chung cuộc: Sao Đỏ Beograd 3-0 Cukaricki tại Super Liga, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sao Đỏ Beograd thắng 9, hòa 0, Cukaricki thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Rajko Mitić, Beograd
Phong độ
WLWWD Sao Đỏ Beograd
DWLLL Cukaricki
  1. 7' Uroš Spajić
  2. 9' G. Kanga11m 1-0
  3. 36' C. Ndiaye · Hwang In-Beom 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' M. Cvetković B. Nikčević
  6. 61' V. Lučić P. Olayinka
  7. 61' L. Nikolić O. Mimović
  8. 61' S. Mijailović M. Ivanić
  9. 70' M. Ergelaš L. Adžić
  10. 70' V. Rogan M. Stevanović
  11. 75' O. Bukari11m 3-0
  12. 76' J. Krasso C. Ndiaye
  13. 76' N. Milojević S. Sissoko
  14. 78' N. Stanković N. Tošić
  15. 83' J. Šljivić G. Kanga
  16. FT3-0

Đội hình

Sao Đỏ Beograd Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Milojević
  1. 18O. Glazer 6.9
  2. 70O. Mimović ▼ 61' 6.9
  3. 5U. Spajić 7.6
  4. 15A. Dragović 7.2
  5. 23M. Rodić 7.9
  6. 66Hwang In-Beom 8.2
  7. 4M. Ivanić ▼ 61' 7.0
  8. 30O. Bukari 7.6
  9. 8G. Kanga ▼ 83' 7.9
  10. 14P. Olayinka ▼ 61' 7.2
  11. 9C. Ndiaye ▼ 76' 7.2

Dự bị 11

  1. 37V. Lučić ▲ 61' 6.9
  2. 76L. Nikolić ▲ 61' 6.7
  3. 33S. Mijailović ▲ 61' 6.9
  4. 17J. Krasso ▲ 76' 6.3
  5. 7J. Šljivić ▲ 83' 6.7
  6. 19N. Milunović
  7. 29V. Radojević
  8. 6M. Stamenić
  9. 1Z. Popović
  10. 24N. Djiga
  11. 31U. Sremčević
Cukaricki Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Petrić
  1. 24N. Filipović 6.7
  2. 6M. Stevanović ▼ 70' 6.9
  3. 22O. Vranješ 6.2
  4. 18V. Jovanović 6.9
  5. 3N. Tošić ▼ 78' 5.9
  6. 47B. Nikčević ▼ 46' 6.5
  7. 14S. Sissoko ▼ 76' 6.9
  8. 5M. Docić 6.0
  9. 10Đ. Ivanović 6.3
  10. 45I. Miladinović 6.3
  11. 11L. Adžić ▼ 70' 6.3

Dự bị 11

  1. 91M. Cvetković ▲ 46' 6.7
  2. 12M. Ergelaš ▲ 70' 6.3
  3. 2V. Rogan ▲ 70' 6.3
  4. 32N. Milojević ▲ 76' 6.6
  5. 21N. Stanković ▲ 78' 6.3
  6. 8L. Stojanović
  7. 77S. Kovač
  8. 72I. N'Diaye
  9. 79Vinicius Mello
  10. 15L. Subotić
  11. 25L. Kaličanin

Thống kê

002
400
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm6
6Trúng đích2
7Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
2Phạt góc4
8Phạm lỗi9
2Cứu thua3
479Chuyền bóng437
420Chuyền chính xác360
88%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 77 - 22 +55 77
2
FK Partizan
30 66 - 35 +31 70
3
FK TSC
30 57 - 29 +28 60
4
FK Vojvodina
30 49 - 42 +7 50
5
Radnicki 1923
37 64 - 61 +3 61
6
Cukaricki
30 44 - 33 +11 48
7
Mladost Lucani
30 30 - 40 -10 40
8
Napredak
30 31 - 39 -8 39
9
Novi Pazar
30 35 - 40 -5 36
10
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 29 - 44 -15 34
11
Radnicki NIS
30 33 - 40 -7 33
12
IMT Novi Beograd
30 34 - 47 -13 32
13
Javor
30 28 - 45 -17 31
14
FK Vozdovac
30 38 - 48 -10 30
15
FK Železničar Pančevo
30 34 - 59 -25 26
16
Radnik Surdulica
30 19 - 41 -22 17
Relegation Round

So sánh

67Trận đấu57
172Ghi được86
65Thủng lưới83
2.57Bàn thắng mỗi trận1.51
28Giữ sạch lưới13
53Trên 2.5 bàn34
75Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu