Sao Đỏ Beograd
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Cukaricki

Sao Đỏ Beograd vs Cukaricki

Tỷ số chung cuộc: Sao Đỏ Beograd 4-1 Cukaricki tại Super Liga, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sao Đỏ Beograd thắng 9, hòa 0, Cukaricki thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Round · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Rajko Mitić, Beograd
Phong độ
WLWWD Sao Đỏ Beograd
WLLLD Cukaricki
  1. 16' 0-1 V. Rogan · Vinicius Mello
  2. 32' P. Olayinka · O. Mimović 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' U. Miladinović N. Milojević
  5. 55' P. Olayinka · A. Katai 2-1
  6. 56' S. Tedić Vinicius Mello
  7. 59' K. Nedeljković V. Radojević
  8. 59' J. Krasso U. Sremčević
  9. 60' N. Milunović A. Dragović
  10. 72' L. Đorđević V. Rogan
  11. 78' M. Stamenić N. Knežević
  12. 79' N. Djiga 3-1
  13. 82' Guélor Kanga
  14. 82' N. Mituljikić J. Šljivić
  15. 85' L. Stojanović M. Ergelaš
  16. 85' M. Prokopijević S. Kovač
  17. 90' J. Krasso 4-1
  18. FT4-1

Đội hình

Sao Đỏ Beograd Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Milojević
  1. 18O. Glazer 7.0
  2. 70O. Mimović 7.2
  3. 24N. Djiga 7.7
  4. 15A. Dragović ▼ 60' 6.9
  5. 29V. Radojević ▼ 59' 6.9
  6. 41N. Knežević ▼ 78' 7.5
  7. 8G. Kanga 8.9
  8. 7J. Šljivić ▼ 82' 7.0
  9. 10A. Katai 6.6
  10. 14P. Olayinka ⚽2 8.9
  11. 31U. Sremčević ▼ 59' 6.7

Dự bị 11

  1. 2K. Nedeljković ▲ 59' 6.9
  2. 17J. Krasso ▲ 59' 7.5
  3. 19N. Milunović ▲ 60' 7.3
  4. 6M. Stamenić ▲ 78' 6.3
  5. 45N. Mituljikić ▲ 82' 6.6
  6. 1Z. Popović
  7. 66Hwang In-Beom
  8. 40J. Mituljikić
  9. 4M. Ivanić
  10. 76L. Nikolić
  11. 9C. Ndiaye
Cukaricki Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Stanić
  1. 25L. Kaličanin 7.2
  2. 21N. Stanković 6.3
  3. 15L. Subotić 7.2
  4. 30V. Serafimović 6.2
  5. 47B. Nikčević 6.3
  6. 2V. Rogan ▼ 72' 7.3
  7. 14S. Sissoko 6.3
  8. 32N. Milojević ▼ 46' 6.2
  9. 12M. Ergelaš ▼ 85' 6.7
  10. 77S. Kovač ▼ 85' 7.3
  11. 79Vinicius Mello ▼ 56' 7.2

Dự bị 11

  1. 90U. Miladinović ▲ 46' 6.6
  2. 99S. Tedić ▲ 56' 6.3
  3. 88L. Đorđević ▲ 72' 6.2
  4. 29L. Stojanović ▲ 85'
  5. 26M. Prokopijević ▲ 85'
  6. 33A. Subotić
  7. 17V. Radosavljević
  8. 24N. Filipović
  9. 28A. Koloni
  10. 49M. Arsović
  11. 50M. Pavkov

Thống kê

019
200
67%Kiểm soát bóng33%
20Dứt điểm10
12Trúng đích3
5Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
9Phạt góc2
5Việt vị0
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
2Cứu thua8
572Chuyền bóng288
512Chuyền chính xác219
90%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 77 - 22 +55 77
2
FK Partizan
30 66 - 35 +31 70
3
FK TSC
30 57 - 29 +28 60
4
FK Vojvodina
30 49 - 42 +7 50
5
Radnicki 1923
37 64 - 61 +3 61
6
Cukaricki
30 44 - 33 +11 48
7
Mladost Lucani
30 30 - 40 -10 40
8
Napredak
30 31 - 39 -8 39
9
Novi Pazar
30 35 - 40 -5 36
10
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 29 - 44 -15 34
11
Radnicki NIS
30 33 - 40 -7 33
12
IMT Novi Beograd
30 34 - 47 -13 32
13
Javor
30 28 - 45 -17 31
14
FK Vozdovac
30 38 - 48 -10 30
15
FK Železničar Pančevo
30 34 - 59 -25 26
16
Radnik Surdulica
30 19 - 41 -22 17
Relegation Round

So sánh

67Trận đấu57
172Ghi được86
65Thủng lưới83
2.57Bàn thắng mỗi trận1.51
28Giữ sạch lưới13
53Trên 2.5 bàn34
75Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu