Cukaricki

Cukaricki

Serbia · Super Liga

Cukaricki: vị trí 9 trên bảng xếp hạng Super Liga — điểm: 15, số trận: 12. Trận tiếp theo: FK Partizan vs Cukaricki, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Cukaricki 3-0 Zemun, 17 tháng 10.

Phong độ
LDLDW
HLV
Slaven Kovacevic · Từ 2026
Vị trí
9 · Đ: 15 · Tr: 12 →
Sân vận động
FK Čukarički Stadion, Belgrade · 4.070

Lịch thi đấu

07-11
Cukaricki
Radnicki NIS
–
–
21-11
Radnicki 1923
Cukaricki
–
–
28-11
Cukaricki
Mladost Lucani
–
–
06-12
OFK Beograd
Cukaricki
–
–
06-02
Cukaricki
Sao Đỏ Beograd
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,2
Thủng lưới
1,5
Tổng
2,7

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
5–6–7
Sân khách
4–10–8
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,8
Hiệp hai
0,5 : 0,7
Trên 2.5 bàn 50%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 53%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 35%

Tỉ số thường gặp

  • 1-17× · 18%
  • 0-05× · 13%
  • 2-24× · 10%
  • 0-14× · 10%
  • 3-03× · 8%
  • 1-22× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Super Liga 12435 172044-2-3-1
Friendlies Clubs 8233 10121—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 88 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 71 · 14% 13% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 99 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 82 · 16% 15% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 120 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 105 · 20% 18% 20% 31–45 46–60′ · Ghi được 119 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 79 · 15% 18% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 107 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 68 · 13% 16% 13% 61–75 76–90′ · Ghi được 131 · 20% 76–90′ · Thủng lưới 119 · 23% 20% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 398, 2014–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu