Cukaricki vs Sao Đỏ Beograd
Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 1-4 Sao Đỏ Beograd tại Super Liga, 15 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 1, hòa 0, Sao Đỏ Beograd thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 5
- Sân vận động
- Sportsko-Rekreativni Centar Mladost, Pančevo
- Phong độ
- WLLLD Cukaricki
- WWDWW Sao Đỏ Beograd
- 15' 0-1 P. Olayinka · J. Rodríguez
- 17' 0-2 P. Olayinka · Hwang In-Beom
- 24' Mihajlo Cvetković
- 26' Hamady Diop
- 27' Đorđe Ivanović
- HT0-2
- 46' ▲ U. Miladinović ▼ Đ. Ivanović
- 46' ▲ Vinicius Mello ▼ M. Cvetković
- 46' ▲ G. Vadze ▼ L. Tufegdžić
- 46' ▲ N. Stojić ▼ U. Spajić
- 46' ▲ Milson ▼ P. Olayinka
- 64' ▲ L. Jovanović ▼ O. Mimović
- 64' ▲ M. Rodić ▼ J. Rodríguez
- 69' Vinicius Mello · U. Miladinović 1-2
- 77' 1-3 S. Sissokophản lưới
- 81' ▲ L. Ilić ▼ M. Ivanić
- 85' ▲ E. Dzigba ▼ H. Diop
- 85' ▲ B. Nikčević ▼ M. Tzionis
- 89' 1-4 L. Ilić · L. Jovanović
- FT1-4
Đội hình
- 1N. Mirković 5.9
- 2V. Rogan 5.9
- 6M. Stevanović 6.2
- 18V. Jovanović 6.9
- 3H. Diop ▼ 85' 6.3
- 14S. Sissoko 6.3
- 5M. Docić 6.3
- 10Đ. Ivanović ▼ 46' 6.2
- 7L. Tufegdžić ▼ 46' 6.6
- 21M. Tzionis ▼ 85' 6.3
- 91M. Cvetković ▼ 46' 6.3
Dự bị 11
- 90U. Miladinović ▲ 46' 6.9
- 79Vinicius Mello ⚽ ▲ 46' 7.3
- 11G. Vadze ▲ 46' 6.7
- 42E. Dzigba ▲ 85' 6.2
- 47B. Nikčević ▲ 85' 6.5
- 22M. Ergelaš
- 30V. Serafimović
- 9S. Tedić
- 8N. Milojević
- 12L. Kaličanin
- 29L. Stojanović
- 1M. Ilić 6.5
- 70O. Mimović ▼ 64' 7.7
- 24N. Djiga 6.6
- 5U. Spajić ▼ 46' 6.9
- 66Seol Young-Woo 7.5
- 21T. Elšnik 8.0
- 19J. Rodríguez ⇢ ▼ 64' 7.7
- 6Hwang In-Beom ⇢ 8.3
- 4M. Ivanić ▼ 81' 6.9
- 14P. Olayinka ⚽2 ▼ 46' 8.6
- 17Bruno Duarte 6.7
Dự bị 11
- 15N. Stojić ▲ 46' 6.9
- 27Milson ▲ 46' 7.2
- 91L. Jovanović ▲ 64' 7.0
- 23M. Rodić ▲ 64' 6.5
- 32L. Ilić ⚽ ▲ 81' 7.7
- 8G. Kanga
- 10A. Katai
- 7J. Šljivić
- 77I. Guteša
- 22Dálcio
- 25S. Leković
Thống kê
03⚑1
⚑200
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm20
2Trúng đích6
5Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn5
1Phạt góc2
24Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
3Cứu thua1
329Chuyền bóng491
273Chuyền chính xác444
83%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu62
53Ghi được177
55Thủng lưới71
1.26Bàn thắng mỗi trận2.85
13Giữ sạch lưới23
21Trên 2.5 bàn49
25Hiệp hai102