Sao Đỏ Beograd
5 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Cukaricki

Sao Đỏ Beograd vs Cukaricki

Tỷ số chung cuộc: Sao Đỏ Beograd 5-2 Cukaricki tại Super Liga, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sao Đỏ Beograd thắng 9, hòa 0, Cukaricki thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 20
Sân vận động
Stadion Rajko Mitić, Beograd
Phong độ
LWWDW Sao Đỏ Beograd
WLLLD Cukaricki
  1. 18' S. Leković V. Drkušić
  2. 32' 0-1 M. Cvetković · M. Cvetković
  3. 35' Mihajlo Cvetković
  4. 36' G. Kanga M. Rodić
  5. 41' Stefan Leković
  6. 41' Mihajlo Cvetković
  7. 45'+1 C. Ndiaye · T. Elšnik 1-1
  8. HT1-1
  9. 46' N. Radonjić Bruno Duarte
  10. 46' M. Ivanić Milson
  11. 47' Nemanja Milojević
  12. 55' A. Bačanin N. Milojević
  13. 57' 1-2 U. Miladinović · A. Bačanin
  14. 60' Uroš Miladinović
  15. 62' Đorđe Ivanović
  16. 62' C. Ndiaye11m 2-2
  17. 66' L. Tufegdžić U. Miladinović
  18. 66' S. Tedić M. Cvetković
  19. 69' R. Krunić 3-2
  20. 76' E. Dzigba M. Cvetković
  21. 76' A. Subotić Đ. Ivanović
  22. 79' N. Djiga · L. Ilić 4-2
  23. 81' Dálcio L. Ilić
  24. 84' R. Krunić · M. Ivanić 5-2
  25. FT5-2

Đội hình

Sao Đỏ Beograd Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: V. Milojević
  1. 77I. Guteša 6.2
  2. 70O. Mimović 6.9
  3. 24N. Djiga 7.7
  4. 33V. Drkušić ▼ 18' 6.3
  5. 23M. Rodić ▼ 36' 6.7
  6. 32L. Ilić ▼ 81' 7.3
  7. 21T. Elšnik 7.2
  8. 6R. Krunić ⚽2 8.6
  9. 27Milson ▼ 46' 6.9
  10. 9C. Ndiaye ⚽2 8.2
  11. 17Bruno Duarte ▼ 46' 7.2

Dự bị 11

  1. 25S. Leković ▲ 18' 6.3
  2. 8G. Kanga ▲ 36' 7.7
  3. 49N. Radonjić ▲ 46' 6.3
  4. 4M. Ivanić ▲ 46' 7.5
  5. 22Dálcio ▲ 81' 6.7
  6. 7J. Šljivić
  7. 1M. Ilić
  8. 55A. Maksimović
  9. 44V. Milosavljević
  10. 91L. Jovanović
  11. 10A. Katai
Cukaricki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Savić
  1. 1N. Mirković 6.9
  2. 24N. Stanković 6.2
  3. 18V. Jovanović 6.0
  4. 30V. Serafimović 6.2
  5. 27M. Cvetković ▼ 76' 6.3
  6. 5M. Docić 6.3
  7. 14S. Sissoko 6.5
  8. 10Đ. Ivanović ▼ 76' 6.7
  9. 8N. Milojević ▼ 55' 6.5
  10. 90U. Miladinović ▼ 66' 7.2
  11. 91M. Cvetković ▼ 76' 6.9

Dự bị 11

  1. 23A. Bačanin ▲ 55' 6.9
  2. 7L. Tufegdžić ▲ 66' 6.3
  3. 9S. Tedić ▲ 66' 6.5
  4. 42E. Dzigba ▲ 76' 6.5
  5. 33A. Subotić ▲ 76' 6.3
  6. 17J. Vojnović
  7. 12L. Kaličanin
  8. 4M. Prokopijević
  9. 50M. Pavkov
  10. 29L. Stojanović
  11. 92F. Matijašević

Thống kê

014
440
64%Kiểm soát bóng36%
18Dứt điểm7
11Trúng đích4
1Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn0
4Phạt góc4
4Việt vị3
7Phạm lỗi22
1Thẻ vàng4
2Cứu thua6
492Chuyền bóng286
437Chuyền chính xác226
89%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

62Trận đấu42
177Ghi được53
71Thủng lưới55
2.85Bàn thắng mỗi trận1.26
23Giữ sạch lưới13
49Trên 2.5 bàn21
102Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu