Cukaricki vs Sao Đỏ Beograd
Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 2-1 Sao Đỏ Beograd tại Super Liga, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 1, hòa 0, Sao Đỏ Beograd thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion na Banovom brdu, Beograd
- Phong độ
- WLLLD Cukaricki
- WWDWW Sao Đỏ Beograd
- 16' Ognjen Vranješ
- 23' Uroš Spajić
- 24' M. Docić11m 1-0
- 34' Mirko Ivanić
- 44' Miladin Stevanović
- HT1-0
- 46' ▲ J. Krasso ▼ U. Spajić
- 46' ▲ Hwang In-Beom ▼ K. Kangwa
- 46' ▲ O. Bukari ▼ K. Nedeljković
- 47' Nemanja Tošić
- 48' 1-1 J. Krasso11m
- 60' Osman Bukari
- 62' ▲ N. Stanković ▼ I. Miladinović
- 68' Đorđe Ivanović
- 70' ▲ S. Mijailović ▼ C. Ndiaye
- 75' S. Adetunji · M. Docić 2-1
- 77' Omri Glazer
- 78' ▲ A. Katai ▼ M. Stamenić
- 79' Aleksandar Katai
- 81' ▲ V. Rogan ▼ B. Nikčević
- 86' ▲ M. Cvetković ▼ S. Adetunji
- 87' ▲ S. Kovač ▼ M. Docić
- 90'+10 Filip Samurović
- 90'+5 Luka Subotić
- 90'+4 Srđan Mijailović
- FT2-1
Đội hình
- 23F. Samurović 7.9
- 6M. Stevanović 6.9
- 22O. Vranješ 6.6
- 15L. Subotić 6.3
- 3N. Tošić 6.3
- 14S. Sissoko 7.2
- 5M. Docić ⚽ ⇢ ▼ 87' 7.9
- 47B. Nikčević ▼ 81' 6.5
- 45I. Miladinović ▼ 62' 7.0
- 10Đ. Ivanović 6.6
- 9S. Adetunji ⚽ ▼ 86' 7.9
Dự bị 11
- 21N. Stanković ▲ 62' 6.7
- 2V. Rogan ▲ 81' 6.6
- 91M. Cvetković ▲ 86' 6.9
- 77S. Kovač ▲ 87' 6.9
- 11L. Adžić
- 24N. Filipović
- 37S. Owusu
- 72I. N'Diaye
- 66M. Ahlinvi
- 4B. Kovačević
- 17L. Singh
- 18O. Glazer 6.3
- 2K. Nedeljković ▼ 46' 6.9
- 5U. Spajić ▼ 46' 6.3
- 15A. Dragović 7.3
- 23M. Rodić 7.2
- 6M. Stamenić ▼ 78' 6.7
- 37V. Lučić 7.0
- 20K. Kangwa ▼ 46' 6.6
- 4M. Ivanić 7.5
- 14P. Olayinka 6.0
- 9C. Ndiaye ▼ 70' 7.0
Dự bị 11
- 17J. Krasso ⚽ ▲ 46' 7.7
- 66Hwang In-Beom ▲ 46' 6.9
- 30O. Bukari ▲ 46' 6.2
- 33S. Mijailović ▲ 70' 6.9
- 10A. Katai ▲ 78' 6.5
- 24N. Djiga
- 1Z. Popović
- 19N. Milunović
- 80S. Mitrović
- 76L. Nikolić
- 3M. Degenek
Thống kê
06⚑1
⚑460
29%Kiểm soát bóng71%
8Dứt điểm16
3Trúng đích6
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn5
1Phạt góc4
2Việt vị2
25Phạm lỗi19
6Thẻ vàng6
5Cứu thua1
198Chuyền bóng461
110Chuyền chính xác390
56%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
57Trận đấu67
86Ghi được172
83Thủng lưới65
1.51Bàn thắng mỗi trận2.57
13Giữ sạch lưới28
34Trên 2.5 bàn53
42Hiệp hai75