Cukaricki
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Sao Đỏ Beograd

Cukaricki vs Sao Đỏ Beograd

Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 1-3 Sao Đỏ Beograd tại Super Liga, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 1, hòa 0, Sao Đỏ Beograd thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 21
Phong độ
WLLLD Cukaricki
WWDWW Sao Đỏ Beograd
  1. 8' Emmanuel Dzigbah
  2. 11' 0-1 Bruno Duarte11m
  3. 28' Uroš Miladinović
  4. 32' 0-2 Bruno Duarte · V. Lucic
  5. 45' A. Cisse 1-2
  6. HT1-2
  7. 46' L. Stojanovic E. Dzigbah
  8. 63' Adem Avdić
  9. 65' Vasilije Kostov
  10. 68' A. Katai V. Kostov
  11. 80' M. Docic S. Sissoko
  12. 80' L. Tufegdzic A. Cisse
  13. 80' 1-3 Rodrigo
  14. 82' J. Enem Bruno Duarte
  15. 83' L. Zaric D. Owusu
  16. 88' L. Djordjevic S. Tedic
  17. 89' Rodrigão
  18. FT1-3

Đội hình

Cukaricki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marko Jaksic
  1. 12L. Kalicanin 6.9
  2. 73N. Miletic 5.9
  3. 4N. Tomovic 5.7
  4. 26M. Djokovic 5.9
  5. 42E. Dzigbah ▼ 46' 5.9
  6. 8S. Mijailovic 6.7
  7. 14S. Sissoko ▼ 80' 6.2
  8. 20A. Cisse ▼ 80' 7.2
  9. 22F. Matijasevic 6.2
  10. 90U. Miladinovic 5.9
  11. 9S. Tedic ▼ 88' 6.7

Dự bị 11

  1. 81V. Carapic
  2. 3A. Stojanovic
  3. 5M. Docic ▲ 80' 6.5
  4. 7L. Tufegdzic ▲ 80' 6.5
  5. 13I. Maiga
  6. 17B. Nikcevic
  7. 19L. Djordjevic ▲ 88'
  8. 27M. Cvetkovic
  9. 29L. Stojanovic ▲ 46' 6.5
  10. 50M. Pavkov
  11. 77D. Jovancic
Sao Đỏ Beograd Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dejan Stankovic
  1. 1Matheus 6.6
  2. 66Seol Young-Woo 6.6
  3. 5Rodrigo 7.9
  4. 13M. Veljkovic 7.2
  5. 71A. Avdic 6.2
  6. 33R. Krunic 6.9
  7. 21T. Elsnik 6.9
  8. 35D. Owusu ▼ 83' 7.0
  9. 22V. Kostov ▼ 68' 6.3
  10. 37V. Lucic 7.9
  11. 17Bruno Duarte ⚽2 ▼ 82' 8.6

Dự bị 11

  1. 18O. Glazer
  2. 6M. Bajo
  3. 10A. Katai ▲ 68' 6.5
  4. 20T. Handel
  5. 23N. Tiknizyan
  6. 24N. Stankovic
  7. 40L. Zaric ▲ 83' 6.7
  8. 42J. Enem ▲ 82' 6.5
  9. 45S. Gudelj
  10. 49N. Radonjic
  11. 89M. Arnautovic

Thống kê

022
930
30%Kiểm soát bóng70%
8Dứt điểm20
3Trúng đích8
5Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn4
2Phạt góc9
1Việt vị3
17Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
5Cứu thua2
248Chuyền bóng581
171Chuyền chính xác502
69%Chính xác chuyền86%
1.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.03

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu68
54Ghi được162
55Thủng lưới64
1.29Bàn thắng mỗi trận2.38
9Giữ sạch lưới25
20Trên 2.5 bàn44
25Hiệp hai86

Đối đầu

Trang trận đấu