Mladost Lucani
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Cukaricki

Mladost Lucani vs Cukaricki

Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 2-2 Cukaricki tại Super Liga, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 2, hòa 4, Cukaricki thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 4
Phong độ
DWWLW Mladost Lucani
DWLLL Cukaricki
  1. 18' 0-1 A. Cisse
  2. 39' Ismael Maiga
  3. HT0-1
  4. 58' Aleksandar Varjačić
  5. 60' Veljko Radosavljević
  6. 62' V. Kijevcanin V. Markovic
  7. 63' M. Todosijevic J. Ciric
  8. 64' L. Stojanovic V. Radosavljevic
  9. 70' Veljko Kijevčanin
  10. 71' S. Mijailovic M. Docic
  11. 71' A. Bajovic Z. Sehovic
  12. 77' P. Bojic John Mary
  13. 79' M. Pavkov F. Durmishaj
  14. 79' A. Nanque A. Cisse
  15. 80' 0-2 A. Nanque · L. Stojanovic
  16. 83' M. Todosijevic · V. Kijevcanin 1-2
  17. 84' Andrej Bajović
  18. 87' Dušan Jovančić
  19. 90'+1 Milan Pavkov
  20. 90' O. Krsmanovic M. Joksimovic
  21. 90' D. Djokic V. Tasovski
  22. 90' N. Cirkovic · A. Varjacic 2-2
  23. FT2-2

Đội hình

Mladost Lucani Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Radovan Curcic
  1. 1S. Stamenkovic 5.9
  2. 17A. Varjacic 6.6
  3. 7N. Andric 6.3
  4. 30N. Cirkovic 7.2
  5. 12M. Joksimovic ▼ 90' 6.5
  6. 33Z. Udovicic 6.5
  7. 88V. Tasovski ▼ 90' 6.3
  8. 29D. Jovancic 7.6
  9. 24V. Markovic ▼ 62' 6.9
  10. 25J. Ciric ▼ 63' 6.9
  11. 39John Mary ▼ 77' 6.3

Dự bị 11

  1. 21N. Popovic
  2. 44M. Cvetkovic
  3. 5V. Kijevcanin ▲ 62' 6.3
  4. 41N. Zunic
  5. 10O. Krsmanovic ▲ 90'
  6. 27N. Radic
  7. 9P. Bojic ▲ 77' 6.5
  8. 14T. Bondarenko
  9. 18F. Zunic
  10. 36D. Djokic ▲ 90'
  11. 22M. Todosijevic ▲ 63' 7.3
Cukaricki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marko Jaksic
  1. 1D. Nikolic 6.9
  2. 73N. Miletic 5.7
  3. 23I. Maiga 7.2
  4. 26M. Djokovic 6.6
  5. 3Z. Sehovic ▼ 71' 6.7
  6. 14S. Sissoko 7.0
  7. 5M. Docic ▼ 71' 7.2
  8. 20A. Cisse ▼ 79' 7.5
  9. 10U. Miladinovic 5.9
  10. 86V. Radosavljevic ▼ 64' 6.2
  11. 25F. Durmishaj ▼ 79' 6.6

Dự bị 11

  1. 81V. Carapic
  2. 4N. Tomovic
  3. 22S. Mijailovic ▲ 71' 6.6
  4. 50M. Pavkov ▲ 79' 6.5
  5. 77A. Bajovic ▲ 71' 6.3
  6. 15L. Stojanovic ▲ 64' 6.3
  7. 19A. Ouedraogo
  8. 16S. Andjelic
  9. 27A. Nanque ▲ 79' 7.7
  10. 55A. Ilic
  11. 11C. Ebere

Thống kê

0310
340
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm4
4Trúng đích2
10Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
10Phạt góc3
5Việt vị1
10Phạm lỗi25
3Thẻ vàng4
0Cứu thua2
413Chuyền bóng307
335Chuyền chính xác218
81%Chính xác chuyền71%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
6 18 - 2 +16 18
2
FK Vojvodina
8 17 - 7 +10 18
3
IMT Novi Beograd
8 11 - 5 +6 14
4
Mladost Lucani
8 8 - 6 +2 13
5
Radnicki 1923
7 7 - 6 +1 11
6
Radnik Surdulica
7 9 - 10 -1 11
7
Novi Pazar
8 7 - 8 -1 11
8
Cukaricki
8 10 - 15 -5 10
9
OFK Beograd
8 9 - 13 -4 9
10
FK Železničar Pančevo
6 9 - 7 +2 8
11
Macva
8 5 - 13 -8 8
12
FK Partizan
7 11 - 12 -1 7
13
Radnicki NIS
7 3 - 7 -4 5
14
Zemun
8 3 - 16 -13 1
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)

So sánh

9Trận đấu8
10Ghi được10
7Thủng lưới15
1.11Bàn thắng mỗi trận1.25
4Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu