Mladost Lucani
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Cukaricki

Mladost Lucani vs Cukaricki

Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 3-1 Cukaricki tại Super Liga, 23 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 2, hòa 4, Cukaricki thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Radomir Antić, Užice
Phong độ
DWWLW Mladost Lucani
DWLLL Cukaricki
  1. 25' S. Sissokophản lưới 1-0
  2. 35' U. Ljubomirac · A. Pejović 2-0
  3. 38' Uroš Ljubomirac
  4. HT2-0
  5. 46' U. Kabić M. Tzionis
  6. 49' Aleksandar Pejović
  7. 64' F. Žunić J. Ćirić
  8. 71' M. Cvetković Đ. Ivanović
  9. 72' Filip Žunić
  10. 75' 2-1 S. Sissoko · U. Kabić
  11. 84' N. Leković J. Tumbasević
  12. 87' S. Tedić U. Miladinović
  13. 87' M. Ergelaš M. Cvetković
  14. 90'+4 P. Eze U. Ljubomirac
  15. 90'+4 S. Pribaković O. Krsmanović
  16. 90'+1 U. Ljubomirac · O. Krsmanović 3-1
  17. FT3-1

Đội hình

Mladost Lucani Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: N. Useni
  1. 1S. Stamenković 7.3
  2. 7N. Andrić 6.5
  3. 40D. Cvetinović 6.6
  4. 12M. Joksimović 6.7
  5. 30N. Ćirković 6.7
  6. 8J. Tumbasević ▼ 84' 6.7
  7. 28A. Pejović 7.3
  8. 33Ž. Udovičić 6.6
  9. 77U. Ljubomirac ⚽2 ▼ 90' 8.9
  10. 22O. Krsmanović ▼ 90' 7.2
  11. 25J. Ćirić ▼ 64' 6.5

Dự bị 11

  1. 18F. Žunić ▲ 64' 6.3
  2. 35N. Leković ▲ 84' 6.2
  3. 45P. Eze ▲ 90'
  4. 26S. Pribaković ▲ 90'
  5. 27V. Radivojević
  6. 10P. Bojić
  7. 17A. Varjačić
  8. 72I. N'Diaye
  9. 4M. Divac
  10. 23Ž. Samčović
  11. 31O. Alempijević
Cukaricki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Stanić
  1. 12L. Kaličanin 5.9
  2. 27M. Cvetković ▼ 87' 6.9
  3. 6M. Stevanović 6.9
  4. 18V. Jovanović 6.9
  5. 3H. Diop 7.0
  6. 14S. Sissoko 7.2
  7. 5M. Docić 7.2
  8. 10Đ. Ivanović ▼ 71' 6.9
  9. 90U. Miladinović ▼ 87' 7.2
  10. 21M. Tzionis ▼ 46' 6.6
  11. 79Vinicius Mello 6.9

Dự bị 11

  1. 70U. Kabić ▲ 46' 7.3
  2. 91M. Cvetković ▲ 71' 6.9
  3. 9S. Tedić ▲ 87' 6.3
  4. 22M. Ergelaš ▲ 87' 6.5
  5. 42E. Dzigba
  6. 2V. Rogan
  7. 11G. Vadze
  8. 30V. Serafimović
  9. 8N. Milojević
  10. 29L. Stojanović
  11. 1N. Mirković

Thống kê

032
500
31%Kiểm soát bóng69%
4Dứt điểm10
3Trúng đích5
1Chệch đích1
2Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn4
2Phạt góc5
19Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
5Cứu thua2
262Chuyền bóng587
171Chuyền chính xác502
65%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

45Trận đấu42
45Ghi được53
61Thủng lưới55
1Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu