Cukaricki
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Mladost Lucani

Cukaricki vs Mladost Lucani

Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 3-0 Mladost Lucani tại Super Liga, 22 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 4, hòa 4, Mladost Lucani thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 9
Sân vận động
Stadion na Banovom brdu, Beograd
Phong độ
DWLLL Cukaricki
DWWLW Mladost Lucani
  1. 7' I. N'Diaye · L. Adžić 1-0
  2. 14' Nikola Ćirković
  3. 15' Nikola Ćirković
  4. 43' M. Cvetković · L. Adžić 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' M. Veličković P. Eze
  7. 46' F. Žunić M. Mirić
  8. 52' Sambou Sissoko
  9. 61' Y. Silue Ž. Udovičić
  10. 65' Janko Tumbasević
  11. 70' V. Radivojević J. Tumbasević
  12. 70' I. Miladinović · S. Sissoko 3-0
  13. 74' L. Stojanović S. Sissoko
  14. 74' A. Janković Đ. Ivanović
  15. 82' L. Singh L. Adžić
  16. 82' V. Rogan B. Nikčević
  17. 85' J. Ćirić U. Sremčević
  18. 86' V. Serafimović V. Jovanović
  19. FT3-0

Đội hình

Cukaricki Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: I. Matić
  1. 1N. Belić 6.9
  2. 72I. N'Diaye 8.2
  3. 4B. Kovačević 7.5
  4. 18V. Jovanović ▼ 86' 7.9
  5. 47B. Nikčević ▼ 82' 7.0
  6. 14S. Sissoko ▼ 74' 7.3
  7. 10Đ. Ivanović ▼ 74' 7.9
  8. 45I. Miladinović 8.6
  9. 77S. Kovač 8.2
  10. 11L. Adžić ⇢2 ▼ 82' 8.2
  11. 91M. Cvetković 7.3

Dự bị 9

  1. 8L. Stojanović ▲ 74' 6.7
  2. 70A. Janković ▲ 74' 6.3
  3. 17L. Singh ▲ 82' 6.3
  4. 2V. Rogan ▲ 82' 6.3
  5. 30V. Serafimović ▲ 86'
  6. 15L. Subotić
  7. 7S. Tomović
  8. 66M. Ahlinvi
  9. 81V. Čarapić
Mladost Lucani Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: T. Sivić
  1. 1S. Stamenković 7.9
  2. 30N. Ćirković 3.0
  3. 4I. Milošević 6.2
  4. 12M. Joksimović 6.7
  5. 35N. Leković 7.0
  6. 17A. Varjačić 6.5
  7. 8J. Tumbasević ▼ 70' 6.5
  8. 70M. Mirić ▼ 46' 6.6
  9. 33Ž. Udovičić ▼ 61' 6.9
  10. 9U. Sremčević ▼ 85' 6.2
  11. 45P. Eze ▼ 46' 6.5

Dự bị 11

  1. 47M. Veličković ▲ 46' 6.5
  2. 21F. Žunić ▲ 46' 6.9
  3. 42Y. Silue ▲ 61' 6.7
  4. 27V. Radivojević ▲ 70' 6.7
  5. 25J. Ćirić ▲ 85'
  6. 5N. Žunić
  7. 29S. Maksimović
  8. 24O. Milanović
  9. 23Ž. Samčović
  10. 15M. Divac
  11. 90V. Todorovic

Thống kê

015
111
69%Kiểm soát bóng31%
31Dứt điểm1
12Trúng đích0
9Chệch đích1
18Sút trong vòng cấm1
13Sút ngoài vòng cấm0
10Bị chặn0
5Phạt góc1
1Việt vị2
16Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua9
605Chuyền bóng277
546Chuyền chính xác193
90%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 77 - 22 +55 77
2
FK Partizan
30 66 - 35 +31 70
3
FK TSC
30 57 - 29 +28 60
4
FK Vojvodina
30 49 - 42 +7 50
5
Radnicki 1923
37 64 - 61 +3 61
6
Cukaricki
30 44 - 33 +11 48
7
Mladost Lucani
30 30 - 40 -10 40
8
Napredak
30 31 - 39 -8 39
9
Novi Pazar
30 35 - 40 -5 36
10
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 29 - 44 -15 34
11
Radnicki NIS
30 33 - 40 -7 33
12
IMT Novi Beograd
30 34 - 47 -13 32
13
Javor
30 28 - 45 -17 31
14
FK Vozdovac
30 38 - 48 -10 30
15
FK Železničar Pančevo
30 34 - 59 -25 26
16
Radnik Surdulica
30 19 - 41 -22 17
Relegation Round

So sánh

57Trận đấu48
86Ghi được54
83Thủng lưới70
1.51Bàn thắng mỗi trận1.13
13Giữ sạch lưới13
34Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu