Mladost Lucani
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Cukaricki

Mladost Lucani vs Cukaricki

Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 1-1 Cukaricki tại Super Liga, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 2, hòa 4, Cukaricki thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 10
Phong độ
DWWLW Mladost Lucani
DWLLL Cukaricki
  1. 36' L. Stojanovic
  2. 37' A. Varjacic11m 1-0
  3. 39' M. Orescanin
  4. HT1-0
  5. 46' D. Jovancic L. Stojanovic
  6. 62' L. Tufegdzic F. Matijasevic
  7. 62' S. Mijailovic S. Sissoko
  8. 67' I. Hadzic N. Milojevic
  9. 67' D. Marinkovic U. Sremcevic
  10. 75' M. Pavkov B. Nikcevic
  11. 75' V. Radosavljevic U. Miladinovic
  12. 90'+3 A. Milosevic
  13. 90'+1 A. Milosevic J. Ciric
  14. 90' 1-1 D. Jovancic
  15. FT1-1

Đội hình

Mladost Lucani HLV: Nenad Lalatović
  1. 1S. Stamenkovic
  2. 37M. Orescanin
  3. 40D. Cvetinovic
  4. 30N. Cirkovic
  5. 17A. Varjacic
  6. 38N. Milojevic ▼ 67'
  7. 8J. Tumbasevic
  8. 33Z. Udovicic
  9. 77U. Ljubomirac
  10. 19U. Sremcevic ▼ 67'
  11. 25J. Ciric ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 23B. Matijasevic
  2. 5D. Pantic
  3. 9I. Hadzic ▲ 67'
  4. 10P. Bojic
  5. 12M. Joksimovic
  6. 14M. Mijic
  7. 15D. Marinkovic ▲ 67'
  8. 18F. Zunic
  9. 20A. Milosevic ▲ 90'
  10. 28N. Boranijasevic
  11. 36D. Dokic
Cukaricki HLV: Milan Lešnjak
  1. 12L. Kalicanin
  2. 26M. Djokovic
  3. 4N. Tomovic
  4. 6N. Tosic
  5. 29L. Stojanovic ▼ 46'
  6. 14S. Sissoko ▼ 62'
  7. 5M. Docic
  8. 17B. Nikcevic ▼ 75'
  9. 22F. Matijasevic ▼ 62'
  10. 90U. Miladinovic ▼ 75'
  11. 9S. Tedic

Dự bị 11

  1. 1N. Mirkovic
  2. 3A. Stojanovic
  3. 7L. Tufegdzic ▲ 62'
  4. 8S. Mijailovic ▲ 62'
  5. 20A. Cisse
  6. 27M. Cvetkovic
  7. 50M. Pavkov ▲ 75'
  8. 73N. Miletic
  9. 77D. Jovancic ▲ 46'
  10. 86V. Radosavljevic ▲ 75'
  11. 88P. Mbong

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

45Trận đấu42
43Ghi được54
69Thủng lưới55
0.96Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu