Mladost Lucani
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cukaricki

Mladost Lucani vs Cukaricki

Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 0-1 Cukaricki tại Super Liga, 1 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 2, hòa 4, Cukaricki thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 24
Sân vận động
Mladost Stadium Lučani, Lučani
Trọng tài
D. Trifković
Phong độ
DWWLW Mladost Lucani
DWLLL Cukaricki
  1. 28' L. Savić Ž. Samčović
  2. 45'+1 Radovan Pankov
  3. HT0-0
  4. 46' N. Jojić M. Maričić
  5. 56' Nikola Leković
  6. 62' A. Aganspahić M. Badamosi
  7. 69' Sambou Sissoko
  8. 73' L. Stojanović S. Tomović
  9. 73' L. Adžić V. Lučić
  10. 75' Marko Docić
  11. 77' U. Sremčević V. Silađi
  12. 84' Đ. Ivanović S. Owusu
  13. 88' 0-1 L. Stojanović
  14. 90'+5 Nemanja Belić
  15. FT0-1

Đội hình

Mladost Lucani Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Žunić
  1. 23Ž. Samčović ▼ 28'
  2. 40N. Ćirković
  3. 5N. Žunić
  4. 35N. Leković
  5. 33Ž. Udovičić
  6. 31M. Marčić
  7. 17B. Regis Samuel
  8. 70M. Mirić
  9. 27V. Radivojević
  10. 80M. Maričić ▼ 46'
  11. 19V. Silađi ▼ 77'

Dự bị 11

  1. 51L. Savić ▲ 28'
  2. 10N. Jojić ▲ 46'
  3. 14U. Sremčević ▲ 77'
  4. 3D. Stanojević
  5. 9M. Veličković
  6. 15M. Vesnić
  7. 29S. Maksimović
  8. 45S. Stanisavljević
  9. 71A. Varjačić
  10. 72N. Adamović
  11. 90S. Živković
Cukaricki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kerkez
  1. 1N. Belić
  2. 2V. Rogan
  3. 12R. Pankov
  4. 26U. Drezgić
  5. 3N. Tošić
  6. 14S. Sissoko
  7. 5M. Docić
  8. 40V. Lučić ▼ 73'
  9. 7S. Tomović ▼ 73'
  10. 55S. Owusu ▼ 84'
  11. 19M. Badamosi ▼ 62'

Dự bị 11

  1. 18A. Aganspahić ▲ 62'
  2. 8L. Stojanović ▲ 73'
  3. 11L. Adžić ▲ 73'
  4. 10Đ. Ivanović ▲ 84'
  5. 4B. Kovačević
  6. 6M. Stevanović
  7. 15M. Gajić
  8. 28M. Spasojević
  9. 35N. Mićović
  10. 45I. Miladinović
  11. 77S. Kovač

Thống kê

012
840
2Phạt góc8
1Thẻ vàng4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 81 - 14 +67 82
2
FK TSC
30 52 - 22 +30 62
3
Cukaricki
30 56 - 31 +25 62
4
FK Partizan
30 57 - 28 +29 57
5
FK Vojvodina
37 59 - 35 +24 63
6
Novi Pazar
30 37 - 31 +6 50
7
FK Vozdovac
30 24 - 42 -18 39
8
Radnicki 1923
30 29 - 30 -1 37
9
Kolubara
30 23 - 45 -22 37
10
Napredak
30 22 - 31 -9 31
11
Radnicki NIS
30 30 - 51 -21 29
12
Javor
30 28 - 49 -21 29
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 43 -17 25
14
Mladost Lucani
30 32 - 52 -20 23
15
Radnik Surdulica
30 21 - 44 -23 23
16
Mladost Novi Sad
30 20 - 45 -25 20
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu53
46Ghi được92
65Thủng lưới54
1.1Bàn thắng mỗi trận1.74
7Giữ sạch lưới25
21Trên 2.5 bàn28
22Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu