Cukaricki vs Mladost Lucani
Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 3-1 Mladost Lucani tại Super Liga, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 4, hòa 4, Mladost Lucani thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 25
- Phong độ
- DWLLL Cukaricki
- DWWLW Mladost Lucani
- 12' 0-1 P. Bojic · J. Tumbasevic
- 16' U. Miladinovic · S. Tedic 1-1
- HT1-1
- 48' L. Mijovic 2-1
- 53' Dušan Cvetinović
- 59' L. Mijovic · S. Tedic 3-1
- 60' Marko Docić
- 60' ▲ V. Kijevcanin ▼ N. Boranijasevic
- 60' ▲ A. Varjacic ▼ N. Milojevic
- 66' ▲ L. Tufegdzic ▼ L. Mijovic
- 74' ▲ N. Andric ▼ D. Cvetinovic
- 74' ▲ J. Djurkovic ▼ M. Todosijevic
- 82' ▲ I. Hadzic ▼ U. Ljubomirac
- 84' ▲ V. Radosavljevic ▼ U. Miladinovic
- 84' ▲ L. Djordjevic ▼ F. Matijasevic
- 85' Veljko Radosavljević
- 90'+1 ▲ O. Abramusic ▼ S. Tedic
- FT3-1
Đội hình
- 1D. Nikolic 6.3
- 27M. Cvetkovic 6.3
- 73N. Miletic 6.6
- 29L. Stojanovic 7.0
- 3A. Stojanovic 7.3
- 14S. Sissoko 7.0
- 5M. Docic 7.0
- 18L. Mijovic ⚽2 ▼ 66' 8.6
- 22F. Matijasevic ▼ 84' 6.5
- 90U. Miladinovic ⚽ ▼ 84' 8.5
- 9S. Tedic ⇢2 ▼ 90' 7.2
Dự bị 11
- 81V. Carapic
- 4N. Tomovic
- 7L. Tufegdzic ▲ 66' 6.9
- 50M. Pavkov
- 17B. Nikcevic
- 42E. Dzigbah
- 33O. Abramusic ▲ 90'
- 20A. Cisse
- 86V. Radosavljevic ▲ 84' 6.5
- 13I. Maiga
- 19L. Djordjevic ▲ 84' 6.7
- 1S. Stamenkovic 6.2
- 20A. Milosevic 6.2
- 40D. Cvetinovic ▼ 74' 5.9
- 37M. Orescanin 6.2
- 28N. Boranijasevic ▼ 60' 6.3
- 8J. Tumbasevic ⇢ 6.9
- 38N. Milojevic ▼ 60' 6.9
- 33Z. Udovicic 6.3
- 10P. Bojic ⚽ 7.3
- 22M. Todosijevic ▼ 74' 6.5
- 77U. Ljubomirac ▼ 82' 6.3
Dự bị 10
- 23B. Matijasevic
- 7N. Andric ▲ 74' 6.6
- 9I. Hadzic ▲ 82' 6.5
- 5V. Kijevcanin ▲ 60' 6.6
- 31O. Alempijevic
- 15D. Marinkovic
- 35N. Lekovic
- 12M. Joksimovic
- 17A. Varjacic ▲ 60' 7.3
- 42J. Djurkovic ▲ 74' 6.3
Thống kê
02⚑4
⚑210
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm7
5Trúng đích5
5Chệch đích0
6Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
4Phạt góc2
1Việt vị0
20Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
434Chuyền bóng376
344Chuyền chính xác282
79%Chính xác chuyền75%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu45
54Ghi được43
55Thủng lưới69
1.29Bàn thắng mỗi trận0.96
9Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai20