Cukaricki
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Mladost Lucani

Cukaricki vs Mladost Lucani

Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 4-1 Mladost Lucani tại Super Liga, 26 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 4, hòa 4, Mladost Lucani thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Round · Vòng 2
Sân vận động
Stadion na Banovom brdu, Beograd
Phong độ
DWLLL Cukaricki
DWWLW Mladost Lucani
  1. 17' 0-1 Y. Silue · N. Ćirković
  2. 31' S. Kovač · B. Nikčević 1-1
  3. 39' Vinicius Mello · B. Nikčević 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' Ž. Udovičić S. Pribaković
  6. 48' Vinicius Mello 3-1
  7. 65' M. Docić N. Milojević
  8. 65' P. Bojić P. Eze
  9. 69' O. Bondžulić A. Varjačić
  10. 72' M. Cvetković Vinicius Mello
  11. 72' U. Miladinović B. Nikčević
  12. 73' Miladin Stevanović
  13. 86' V. Rogan S. Kovač
  14. 87' V. Serafimović M. Stevanović
  15. 90' Marko Docić
  16. 90'+1 V. Rogan · Đ. Ivanović 4-1
  17. FT4-1

Đội hình

Cukaricki Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: G. Stanić
  1. 23F. Samurović 6.3
  2. 21N. Stanković 7.2
  3. 6M. Stevanović ▼ 87' 6.3
  4. 18V. Jovanović 7.7
  5. 3N. Tošić 7.5
  6. 14S. Sissoko 7.9
  7. 47B. Nikčević ⇢2 ▼ 72' 8.3
  8. 77S. Kovač ▼ 86' 7.9
  9. 32N. Milojević ▼ 65' 6.9
  10. 10Đ. Ivanović 7.9
  11. 79Vinicius Mello ⚽2 ▼ 72' 8.9

Dự bị 11

  1. 5M. Docić ▲ 65' 6.3
  2. 91M. Cvetković ▲ 72' 6.6
  3. 90U. Miladinović ▲ 72' 6.7
  4. 2V. Rogan ▲ 86' 7.7
  5. 30V. Serafimović ▲ 87'
  6. 72I. N'Diaye
  7. 45I. Miladinović
  8. 15L. Subotić
  9. 25L. Kaličanin
  10. 12M. Ergelaš
  11. 99S. Tedić
Mladost Lucani Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Sivić
  1. 23Ž. Samčović 6.5
  2. 30N. Ćirković 7.0
  3. 12M. Joksimović 6.3
  4. 35N. Leković 6.7
  5. 17A. Varjačić ▼ 69' 6.5
  6. 8J. Tumbasević 6.5
  7. 21F. Žunić 6.7
  8. 16S. Pribaković ▼ 46' 6.2
  9. 42Y. Silue 7.2
  10. 47M. Veličković 6.9
  11. 45P. Eze ▼ 65' 6.6

Dự bị 11

  1. 33Ž. Udovičić ▲ 46' 6.3
  2. 10P. Bojić ▲ 65' 6.3
  3. 80O. Bondžulić ▲ 69' 6.3
  4. 27V. Radivojević
  5. 9Nuno Pereira
  6. 31O. Krsmanović
  7. 90V. Todorovic
  8. 14M. Milosavljevic
  9. 4I. Milošević
  10. 15M. Divac
  11. 1S. Stamenković

Thống kê

025
300
61%Kiểm soát bóng39%
24Dứt điểm4
10Trúng đích2
6Chệch đích1
18Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn1
5Phạt góc3
20Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
1Cứu thua5
545Chuyền bóng349
480Chuyền chính xác280
88%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 77 - 22 +55 77
2
FK Partizan
30 66 - 35 +31 70
3
FK TSC
30 57 - 29 +28 60
4
FK Vojvodina
30 49 - 42 +7 50
5
Radnicki 1923
37 64 - 61 +3 61
6
Cukaricki
30 44 - 33 +11 48
7
Mladost Lucani
30 30 - 40 -10 40
8
Napredak
30 31 - 39 -8 39
9
Novi Pazar
30 35 - 40 -5 36
10
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 29 - 44 -15 34
11
Radnicki NIS
30 33 - 40 -7 33
12
IMT Novi Beograd
30 34 - 47 -13 32
13
Javor
30 28 - 45 -17 31
14
FK Vozdovac
30 38 - 48 -10 30
15
FK Železničar Pančevo
30 34 - 59 -25 26
16
Radnik Surdulica
30 19 - 41 -22 17
Relegation Round

So sánh

57Trận đấu48
86Ghi được54
83Thủng lưới70
1.51Bàn thắng mỗi trận1.13
13Giữ sạch lưới13
34Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu