Mladost Lucani vs Cukaricki
Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 1-0 Cukaricki tại Super Liga, 8 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 2, hòa 4, Cukaricki thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 24
- Sân vận động
- Mladost Stadium Lučani, Lučani
- Phong độ
- DWWLW Mladost Lucani
- DWLLL Cukaricki
- 1' Ž. Udovičić · A. Varjačić 1-0
- 43' Aleksandar Pejović
- 45'+3 Viktor Rogan
- HT1-0
- 46' ▲ I. Miladinović ▼ L. Stojanović
- 60' ▲ P. Bojić ▼ P. Eze
- 60' ▲ Vinicius Mello ▼ N. Milojević
- 61' Nikola Ćirković
- 74' ▲ Đ. Ivanović ▼ I. NDiaye
- 74' ▲ N. Stanković ▼ V. Rogan
- 77' ▲ F. Žunić ▼ M. Veličković
- 90'+3 Vukašin Jovanović
- 90'+4 ▲ N. Leković ▼ Ž. Udovičić
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Stamenković 7.3
- 17A. Varjačić ⇢ 7.2
- 7Nikola Andrić II 7.0
- 40D. Cvetinović 7.3
- 12M. Joksimović 6.9
- 33Ž. Udovičić ⚽ ▼ 90' 7.6
- 8J. Tumbasević 7.3
- 28A. Pejović 6.2
- 47M. Veličković ▼ 77' 6.3
- 30N. Ćirković 6.6
- 45P. Eze ▼ 60' 6.7
Dự bị 11
- 10P. Bojić ▲ 60' 6.3
- 21F. Žunić ▲ 77' 6.3
- 35N. Leković ▲ 90'
- 9Nuno Pereira
- 4I. Milošević
- 16S. Pribaković
- 25J. Ćirić
- 23Ž. Samčović
- 31O. Krsmanović
- 27V. Radivojević
- 42Y. Silue
- 24N. Filipović 6.9
- 22O. Vranješ 7.3
- 18V. Jovanović 7.7
- 6M. Stevanović 7.0
- 2V. Rogan ▼ 74' 6.7
- 77S. Kovač 7.3
- 32N. Milojević ▼ 60' 6.9
- 14S. Sissoko 7.2
- 72I. N'Diaye 6.6
- 50M. Pavkov 7.2
- 8L. Stojanović ▼ 46' 6.9
Dự bị 10
- 45I. Miladinović ▲ 46' 7.0
- 79Vinicius Mello ▲ 60' 6.7
- 10Đ. Ivanović ▲ 74' 6.2
- 21N. Stanković ▲ 74' 6.7
- 11L. Adžić
- 90U. Miladinović
- 23F. Samurović
- 44G. Corujo
- 47B. Nikčević
- 12M. Ergelaš
Thống kê
02⚑2
⚑520
31%Kiểm soát bóng69%
3Dứt điểm11
2Trúng đích1
1Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn6
2Phạt góc5
1Việt vị2
17Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
261Chuyền bóng593
180Chuyền chính xác508
69%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
48Trận đấu57
54Ghi được86
70Thủng lưới83
1.13Bàn thắng mỗi trận1.51
13Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn34
21Hiệp hai42