Cukaricki
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mladost Lucani

Cukaricki vs Mladost Lucani

Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 0-0 Mladost Lucani tại Super Liga, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 4, hòa 4, Mladost Lucani thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 21
Sân vận động
Stadion na Banovom brdu, Beograd
Phong độ
DWLLL Cukaricki
DWWLW Mladost Lucani
  1. 8' Ognjen Bondžulić
  2. HT0-0
  3. 46' P. Bojić Đ. Zec
  4. 61' U. Kabić B. Nikčević
  5. 74' M. Cvetković S. Hajdin
  6. 74' V. Radosavljević U. Miladinović
  7. 82' F. Matijašević L. Tufegdžić
  8. 82' D. Jovančić S. Sissoko
  9. 90'+4 Filip Žunić
  10. 90'+1 O. Krsmanović O. Bondžulić
  11. FT0-0

Đội hình

Cukaricki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Savić
  1. 12L. Kaličanin 6.9
  2. 24N. Stanković 7.9
  3. 18V. Jovanović 7.3
  4. 30V. Serafimović 7.3
  5. 44S. Hajdin ▼ 74' 7.0
  6. 14S. Sissoko ▼ 82' 7.2
  7. 5M. Docić 7.9
  8. 47B. Nikčević ▼ 61' 7.0
  9. 7L. Tufegdžić ▼ 82' 7.0
  10. 90U. Miladinović ▼ 74' 7.2
  11. 9S. Tedić 7.3

Dự bị 11

  1. 70U. Kabić ▲ 61' 6.6
  2. 27M. Cvetković ▲ 74' 6.6
  3. 86V. Radosavljević ▲ 74' 6.9
  4. 92F. Matijašević ▲ 82' 6.6
  5. 77D. Jovančić ▲ 82' 6.6
  6. 42E. Dzigba
  7. 23A. Bačanin
  8. 1N. Mirković
  9. 8N. Milojević
  10. 29L. Stojanović
  11. 80L. Đorđević
Mladost Lucani Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: N. Useni
  1. 1S. Stamenković 8.3
  2. 18F. Žunić 6.6
  3. 7N. Andrić 7.3
  4. 40D. Cvetinović 6.6
  5. 30N. Ćirković 7.3
  6. 35N. Leković 7.0
  7. 77U. Ljubomirac 7.2
  8. 28A. Pejović 6.3
  9. 11O. Bondžulić ▼ 90' 6.2
  10. 44D. Ortíz 7.3
  11. 36Đ. Zec ▼ 46' 6.5

Dự bị 11

  1. 10P. Bojić ▲ 46' 6.6
  2. 22O. Krsmanović ▲ 90'
  3. 12M. Joksimović
  4. 29N. Jojić
  5. 43V. Golemić
  6. 8J. Tumbasević
  7. 23L. Savić
  8. 17A. Varjačić
  9. 39V. Bogdanović
  10. 25J. Ćirić
  11. 4M. Divac

Thống kê

006
120
71%Kiểm soát bóng29%
17Dứt điểm7
6Trúng đích1
5Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn5
6Phạt góc1
2Việt vị0
19Phạm lỗi17
0Thẻ vàng2
1Cứu thua6
560Chuyền bóng230
476Chuyền chính xác134
85%Chính xác chuyền58%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu45
53Ghi được45
55Thủng lưới61
1.26Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu