Cukaricki vs Radnicki 1923
Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 3-0 Radnicki 1923 tại Super Liga, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 5, hòa 3, Radnicki 1923 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 3
- Phong độ
- DWLLL Cukaricki
- WWWDD Radnicki 1923
- 4' F. Durmishaj · U. Miladinovic 1-0
- 11' Sambou Sissoko
- 26' U. Miladinovic · D. Nikolic 2-0
- 33' U. Miladinovic · Z. Sehovic 3-0
- 41' Nemanja Miletić
- HT3-0
- 46' ▲ S. Mijailovic ▼ S. Sissoko
- 46' ▲ L. Stojanovic ▼ V. Radosavljevic
- 46' ▲ J. Zivkovic ▼ T. Ude
- 46' ▲ M. Dukic ▼ I. Babic
- 55' ▲ A. Suljic ▼ M. Cisse
- 57' Mateja Dukić
- 63' ▲ A. Nanque ▼ A. Cisse
- 63' ▲ A. Jelic ▼ N. Glavcic
- 72' ▲ M. Pavkov ▼ F. Durmishaj
- 73' ▲ A. Bajovic ▼ M. Docic
- 75' Milan Pavkov
- 75' ▲ N. Bukumira ▼ V. Tomic
- 79' Nikola Marjanović
- FT3-0
Đội hình
- 1D. Nikolic ⇢ 8.9
- 73N. Miletic 7.0
- 23I. Maiga 6.9
- 26M. Djokovic 7.2
- 3Z. Sehovic ⇢ 7.2
- 5M. Docic ▼ 73' 6.9
- 14S. Sissoko ▼ 46' 6.7
- 20A. Cisse ▼ 63' 6.7
- 10U. Miladinovic ⚽2 ⇢ 10.0
- 86V. Radosavljevic ▼ 46' 7.2
- 25F. Durmishaj ⚽ ▼ 72' 7.7
Dự bị 11
- 81V. Carapic
- 4N. Tomovic
- 22S. Mijailovic ▲ 46' 7.3
- 50M. Pavkov ▲ 72' 6.5
- 77A. Bajovic ▲ 73' 6.7
- 15L. Stojanovic ▲ 46' 7.0
- 19A. Ouedraogo
- 16S. Andjelic
- 27A. Nanque ▲ 63' 6.9
- 7L. Mijovic
- 11C. Ebere
- 81L. Lijeskic 5.9
- 7B. Nikcevic 6.0
- 5N. Marjanovic 6.7
- 14S. Simovic 6.3
- 25T. Ude ▼ 46' 5.9
- 16V. Tomic ▼ 75' 6.7
- 10M. Cisse ▼ 55' 6.7
- 28S. Alic 5.9
- 35N. Glavcic ▼ 63' 7.0
- 11I. Babic ▼ 46' 6.3
- 26A. Marusic 6.5
Dự bị 11
- 1M. Sahinovic
- 99A. Suljic ▲ 55' 6.6
- 27M. Ristic
- 6H. Hilu
- 70J. Zivkovic ▲ 46' 6.5
- 32N. Bukumira ▲ 75' 6.7
- 33M. Dukic ▲ 46' 6.3
- 9U. Sremcevic
- 4N. Milicic
- 41A. Jelic ▲ 63' 6.3
- 40S. Borovina
Thống kê
03⚑1
⚑920
34%Kiểm soát bóng66%
10Dứt điểm22
6Trúng đích5
2Chệch đích12
8Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn5
1Phạt góc9
0Việt vị1
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
5Cứu thua3
244Chuyền bóng464
161Chuyền chính xác390
66%Chính xác chuyền84%
2.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 18 - 2 | +16 | 18 | |
| 2 | 8 | 17 - 7 | +10 | 18 | |
| 3 | 8 | 11 - 5 | +6 | 14 | |
| 4 | 8 | 8 - 6 | +2 | 13 | |
| 5 | 7 | 7 - 6 | +1 | 11 | |
| 6 | 7 | 9 - 10 | -1 | 11 | |
| 7 | 8 | 7 - 8 | -1 | 11 | |
| 8 | 8 | 10 - 15 | -5 | 10 | |
| 9 | 8 | 9 - 13 | -4 | 9 | |
| 10 | 6 | 9 - 7 | +2 | 8 | |
| 11 | 8 | 5 - 13 | -8 | 8 | |
| 12 | 7 | 11 - 12 | -1 | 7 | |
| 13 | 7 | 3 - 7 | -4 | 5 | |
| 14 | 8 | 3 - 16 | -13 | 1 |
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)
So sánh
8Trận đấu9
10Ghi được11
15Thủng lưới7
1.25Bàn thắng mỗi trận1.22
3Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai6