Cukaricki
4 : 1
FT · Hiệp một 4:0
·
Radnicki 1923

Cukaricki vs Radnicki 1923

Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 4-1 Radnicki 1923 tại Super Liga, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 5, hòa 3, Radnicki 1923 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 17
Sân vận động
Stadion na Banovom brdu, Beograd
Phong độ
DWLLL Cukaricki
WWWDD Radnicki 1923
  1. 8' Đ. Ivanović · I. Miladinović 1-0
  2. 34' Ljubiša Pecelj
  3. 35' L. Adžić11m 2-0
  4. 42' M. Cvetković · L. Adžić 3-0
  5. 43' I. Miladinović · Đ. Ivanović 4-0
  6. HT4-0
  7. 46' I. N'Diaye Đ. Ivanović
  8. 46' W. Sahli M. Aleksić
  9. 59' M. Gluščević S. Čolović
  10. 59' B. Milošević M. Vidović
  11. 59' G. Chinedu M. Vidakov
  12. 61' Wajdi Sahli
  13. 63' S. Tomović I. Miladinović
  14. 63' L. Singh L. Adžić
  15. 63' S. Adetunji M. Cvetković
  16. 75' V. Đurić K. Bevis
  17. 79' M. Ahlinvi S. Sissoko
  18. 84' Izuchukwu Jude Anthony
  19. 85' Ibrahima Mame Ndiaye
  20. 86' 4-1 W. Sahli
  21. 88' Branislav Milošević
  22. FT4-1

Đội hình

Cukaricki Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: I. Matić
  1. 24N. Filipović 6.3
  2. 21N. Stanković 6.5
  3. 15L. Subotić 7.2
  4. 18V. Jovanović 7.0
  5. 47B. Nikčević 7.2
  6. 14S. Sissoko ▼ 79' 7.2
  7. 10Đ. Ivanović ▼ 46' 8.2
  8. 45I. Miladinović ▼ 63' 7.9
  9. 77S. Kovač 7.3
  10. 11L. Adžić ▼ 63' 8.3
  11. 91M. Cvetković ▼ 63' 7.3

Dự bị 11

  1. 72I. N'Diaye ▲ 46' 6.7
  2. 7S. Tomović ▲ 63' 6.3
  3. 17L. Singh ▲ 63' 6.2
  4. 9S. Adetunji ▲ 63' 6.6
  5. 66M. Ahlinvi ▲ 79' 6.2
  6. 20V. Mirosavić
  7. 1N. Belić
  8. 8L. Stojanović
  9. 70A. Janković
  10. 30V. Serafimović
  11. 4B. Kovačević
Radnicki 1923 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Dudić
  1. 26S. Leković 6.0
  2. 23B. Adžić 6.2
  3. 14S. Simović 5.9
  4. 30I. Anthony 6.2
  5. 20L. Pecelj 5.7
  6. 25M. Vidović ▼ 59' 6.3
  7. 27M. Ristić 7.0
  8. 10S. Čolović ▼ 59' 6.3
  9. 70M. Aleksić ▼ 46' 6.3
  10. 93K. Bevis ▼ 75' 6.9
  11. 90M. Vidakov ▼ 59' 7.3

Dự bị 11

  1. 77W. Sahli ▲ 46' 7.6
  2. 7M. Gluščević ▲ 59' 6.9
  3. 13B. Milošević ▲ 59' 6.5
  4. 9G. Chinedu ▲ 59' 6.3
  5. 11V. Đurić ▲ 75' 6.7
  6. 1F. Pajović
  7. 5V. Tomović
  8. 19Đ. Jovanović
  9. 2A. Popović
  10. 18N. Grbović
  11. 15M. Mitrović

Thống kê

011
340
53%Kiểm soát bóng47%
6Dứt điểm11
4Trúng đích3
2Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn2
1Phạt góc3
1Việt vị0
18Phạm lỗi22
1Thẻ vàng4
2Cứu thua0
423Chuyền bóng364
334Chuyền chính xác266
79%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 77 - 22 +55 77
2
FK Partizan
30 66 - 35 +31 70
3
FK TSC
30 57 - 29 +28 60
4
FK Vojvodina
30 49 - 42 +7 50
5
Radnicki 1923
37 64 - 61 +3 61
6
Cukaricki
30 44 - 33 +11 48
7
Mladost Lucani
30 30 - 40 -10 40
8
Napredak
30 31 - 39 -8 39
9
Novi Pazar
30 35 - 40 -5 36
10
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 29 - 44 -15 34
11
Radnicki NIS
30 33 - 40 -7 33
12
IMT Novi Beograd
30 34 - 47 -13 32
13
Javor
30 28 - 45 -17 31
14
FK Vozdovac
30 38 - 48 -10 30
15
FK Železničar Pančevo
30 34 - 59 -25 26
16
Radnik Surdulica
30 19 - 41 -22 17
Relegation Round

So sánh

57Trận đấu51
86Ghi được90
83Thủng lưới77
1.51Bàn thắng mỗi trận1.76
13Giữ sạch lưới13
34Trên 2.5 bàn31
42Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu