Radnicki 1923 vs Cukaricki
Tỷ số chung cuộc: Radnicki 1923 1-1 Cukaricki tại Super Liga, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki 1923 thắng 2, hòa 3, Cukaricki thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion FK Metalac, Gornji Milanovac
- Phong độ
- WWWDD Radnicki 1923
- DWLLL Cukaricki
- 7' L. Stankovski 1-0
- 14' Aleksej Golijanin
- 27' Hamady Diop
- 38' Nikola Stanković
- 43' Miladin Stevanović
- HT1-0
- 46' ▲ M. Tzionis ▼ L. Tufegdžić
- 46' ▲ V. Rogan ▼ H. Diop
- 49' Viktor Rogan
- 62' Tomislav Dadić
- 62' ▲ M. Gluščević ▼ A. Golijanin
- 63' ▲ D. Ortíz ▼ A. Janković
- 66' ▲ D. Nlandu ▼ L. Stankovski
- 66' ▲ S. Tedić ▼ M. Cvetković
- 70' ▲ B. Nikčević ▼ V. Serafimović
- 75' Dilan Ortíz
- 80' ▲ S. Radović ▼ T. Dadić
- 80' ▲ Evandro ▼ L. Ben Hassine
- 84' ▲ M. Pavkov ▼ U. Miladinović
- 84' 1-1 S. Tedić · V. Jovanović
- 85' Đorđe Ivanović
- 88' Slaviša Radović
- 90'+5 Marko Docić
- FT1-1
Đội hình
- 81L. Lijeskić 6.9
- 8M. Ćosić 6.9
- 14S. Simović 7.7
- 6S. Zeljković 7.0
- 50T. Dadić ▼ 80' 6.9
- 27M. Ristić 7.0
- 99L. Ben Hassine ▼ 80' 7.0
- 40A. Janković ▼ 63' 7.2
- 80L. Stankovski ⚽ ▼ 66' 7.7
- 10K. Bevis 6.2
- 39A. Golijanin ▼ 62' 6.7
Dự bị 11
- 7M. Gluščević ▲ 62' 6.2
- 9D. Ortíz ▲ 63' 6.6
- 41D. Nlandu ▲ 66' 6.3
- 20S. Radović ▲ 80' 6.3
- 11Evandro ▲ 80' 6.3
- 32N. Bukumira
- 1M. Milošević
- 17A. Tselios
- 23B. Adžić
- 15M. Mitrović
- 30L. Milojević
- 12L. Kaličanin 6.6
- 6M. Stevanović 7.3
- 18V. Jovanović ⇢ 7.9
- 30V. Serafimović ▼ 70' 6.7
- 3H. Diop ▼ 46' 6.6
- 24N. Stanković 6.3
- 5M. Docić 7.9
- 10Đ. Ivanović 7.0
- 7L. Tufegdžić ▼ 46' 6.7
- 90U. Miladinović ▼ 84' 6.3
- 91M. Cvetković ▼ 66' 6.7
Dự bị 11
- 21M. Tzionis ▲ 46' 7.0
- 2V. Rogan ▲ 46' 7.2
- 9S. Tedić ⚽ ▲ 66' 7.5
- 47B. Nikčević ▲ 70' 6.9
- 50M. Pavkov ▲ 84' 6.9
- 23A. Bačanin
- 33A. Subotić
- 11G. Vadze
- 1N. Mirković
- 8N. Milojević
- 29L. Stojanović
Thống kê
04⚑5
⚑560
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm15
3Trúng đích5
8Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
5Phạt góc5
2Việt vị1
36Phạm lỗi16
4Thẻ vàng6
3Cứu thua2
295Chuyền bóng376
222Chuyền chính xác292
75%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
50Trận đấu42
81Ghi được53
66Thủng lưới55
1.62Bàn thắng mỗi trận1.26
16Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai25