Radnicki 1923 vs Cukaricki
Tỷ số chung cuộc: Radnicki 1923 4-3 Cukaricki tại Super Liga, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki 1923 thắng 2, hòa 3, Cukaricki thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Čika Dača, Kragujevac
- Phong độ
- WWWDD Radnicki 1923
- DWLLL Cukaricki
- 6' M. Gluščević · K. Bevis 1-0
- 9' ▲ V. Đurić ▼ K. Bevis
- 13' 1-1 L. Adžić · N. Stanković
- 15' 1-2 Vinicius Mello · Đ. Ivanović
- 29' D. Ortíz 2-2
- 31' Vasilije Đurić
- 34' ▲ M. Ergelaš ▼ L. Adžić
- 41' 2-3 Vinicius Mello
- HT2-3
- 48' Wajdi Sahli
- 54' Mitar Ergelaš
- 56' V. Đurić · M. Aleksić 3-3
- 59' Tomislav Dadić
- 67' ▲ L. Zorić ▼ W. Sahli
- 70' ▲ S. Kovač ▼ M. Docić
- 73' Miloš Ristić
- 76' Nemanja Tošić
- 80' ▲ B. Milošević ▼ M. Gluščević
- 80' ▲ P. Ivelja ▼ D. Ortíz
- 82' ▲ S. Tedić ▼ I. Miladinović
- 82' P. Ivelja 4-3
- 90'+3 Milan Aleksić
- FT4-3
Đội hình
- 26S. Leković 6.5
- 8M. Ćosić 6.7
- 5B. Šerbečić 6.2
- 14S. Simović 6.7
- 50T. Dadić 6.5
- 27M. Ristić 6.5
- 7M. Gluščević ⚽ ▼ 80' 7.3
- 77W. Sahli ▼ 67' 6.7
- 70M. Aleksić ⇢ 7.2
- 93K. Bevis ⇢ ▼ 9' 7.2
- 9D. Ortíz ⚽ ▼ 80' 7.2
Dự bị 11
- 11V. Đurić ⚽ ▲ 9' 7.5
- 3L. Zorić ▲ 67' 6.9
- 13B. Milošević ▲ 80' 6.5
- 19P. Ivelja ⚽ ▲ 80' 7.2
- 45M. Mladenović
- 80N. Tomić
- 16U. Vidović
- 32N. Bukumira
- 25M. Vidović
- 20L. Pecelj
- 15M. Mitrović
- 23F. Samurović 6.2
- 21N. Stanković ⇢ 7.0
- 6M. Stevanović 6.3
- 18V. Jovanović 6.2
- 3N. Tošić 6.2
- 14S. Sissoko 6.7
- 5M. Docić ▼ 70' 7.0
- 10Đ. Ivanović ⇢ 6.7
- 45I. Miladinović ▼ 82' 5.9
- 11L. Adžić ⚽ ▼ 34' 6.9
- 79Vinicius Mello ⚽2 8.9
Dự bị 11
- 12M. Ergelaš ▲ 34' 6.9
- 77S. Kovač ▲ 70' 7.0
- 99S. Tedić ▲ 82' 6.3
- 32N. Milojević
- 90U. Miladinović
- 44G. Corujo
- 72I. N'Diaye
- 25L. Kaličanin
- 15L. Subotić
- 30V. Serafimović
- 13Yoo Ji-Un
Thống kê
05⚑5
⚑520
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm14
7Trúng đích8
2Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
5Phạt góc5
2Việt vị1
16Phạm lỗi10
5Thẻ vàng2
4Cứu thua3
339Chuyền bóng317
264Chuyền chính xác229
78%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
51Trận đấu57
90Ghi được86
77Thủng lưới83
1.76Bàn thắng mỗi trận1.51
13Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn34
49Hiệp hai42