Cukaricki
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Radnicki 1923

Cukaricki vs Radnicki 1923

Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 1-1 Radnicki 1923 tại Super Liga, 3 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 5, hòa 3, Radnicki 1923 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 26
Sân vận động
Stadion Event Place, Beograd
Phong độ
DWLLL Cukaricki
WWWDD Radnicki 1923
  1. 18' S. Hajdin M. Cvetković
  2. 44' Tomislav Dadić
  3. HT0-0
  4. 46' B. Nikčević U. Kabić
  5. 50' Nikola Stanković
  6. 59' Miloš Ristić
  7. 61' Shane O'Neill
  8. 64' Alfa Baldé T. Dadić
  9. 64' B. Adžić M. Gluščević
  10. 64' I. Bah S. Chinedu
  11. 64' S. Simović S. ONeill
  12. 65' S. Simovićphản lưới 1-0
  13. 72' S. Srnić N. Milojević
  14. 76' Samir Zeljković
  15. 76' J. Ilić M. Ristić
  16. 77' V. Radosavljević S. Tedić
  17. 77' M. Pavkov Đ. Ivanović
  18. 79' Dušan Jovančić
  19. 85' Nikola Mirković
  20. 90'+1 Slavoljub Srnić
  21. 90' Bojica Nikčević
  22. 90'+4 1-1 B. Adžić · J. Ilić
  23. FT1-1

Đội hình

Cukaricki Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Savić
  1. 1N. Mirković 7.0
  2. 29L. Stojanović 7.3
  3. 77D. Jovančić 7.0
  4. 27M. Cvetković ▼ 18' 6.7
  5. 24N. Stanković 7.2
  6. 14S. Sissoko 6.6
  7. 8N. Milojević ▼ 72' 7.9
  8. 23A. Bačanin 7.2
  9. 70U. Kabić ▼ 46' 6.3
  10. 9S. Tedić ▼ 77' 7.0
  11. 10Đ. Ivanović ▼ 77' 6.9

Dự bị 8

  1. 44S. Hajdin ▲ 18' 6.9
  2. 47B. Nikčević ▲ 46' 6.7
  3. 55S. Srnić ▲ 72' 6.3
  4. 86V. Radosavljević ▲ 77' 6.3
  5. 50M. Pavkov ▲ 77' 6.9
  6. 92F. Matijašević
  7. 12L. Kaličanin
  8. 81V. Čarapić
Radnicki 1923 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: F. Dudić
  1. 1M. Milošević 6.6
  2. 8M. Ćosić 7.2
  3. 5S. O'Neill 6.6
  4. 6S. Zeljković 6.9
  5. 50T. Dadić ▼ 64' 6.9
  6. 27M. Ristić ▼ 76' 6.5
  7. 7M. Gluščević ▼ 64' 6.2
  8. 44B. Mirčetić 6.9
  9. 99L. Ben Hassine 7.0
  10. 10K. Bevis 7.2
  11. 9S. Chinedu ▼ 64' 6.6

Dự bị 10

  1. 70Alfa Baldé ▲ 64' 6.7
  2. 23B. Adžić ▲ 64' 7.3
  3. 77I. Bah ▲ 64' 6.7
  4. 14S. Simović ▲ 64' 6.2
  5. 21J. Ilić ▲ 76' 7.2
  6. 40A. Janković
  7. 15M. Mitrović
  8. 90M. Vidakov
  9. 81L. Lijeskić
  10. 32N. Bukumira

Thống kê

051
640
49%Kiểm soát bóng51%
6Dứt điểm13
3Trúng đích4
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
1Phạt góc6
1Việt vị1
25Phạm lỗi19
5Thẻ vàng4
3Cứu thua3
374Chuyền bóng375
282Chuyền chính xác275
75%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu50
53Ghi được81
55Thủng lưới66
1.26Bàn thắng mỗi trận1.62
13Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu