Radnicki 1923
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Cukaricki

Radnicki 1923 vs Cukaricki

Tỷ số chung cuộc: Radnicki 1923 3-2 Cukaricki tại Super Liga, 17 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki 1923 thắng 2, hòa 3, Cukaricki thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 15
Phong độ
WWWDD Radnicki 1923
DWLLL Cukaricki
  1. 1' O. Sahli · K. Bevis 1-0
  2. 6' B. Nikcevic N. Miletic
  3. 21' Lazar Stojanović
  4. 25' Ester Sokler
  5. 40' I. Bah · K. Bevis 2-0
  6. 45'+3 Vladimir Stojković
  7. 45' Milan Đoković
  8. 45' 2-1 L. Tufegdzic
  9. HT2-1
  10. 46' D. Nikolic N. Milicic
  11. 46' M. Docic
  12. 73' F. Matijasevic L. Tufegdzic
  13. 73' U. Miladinovic L. Djordjevic
  14. 74' E. Sokler · D. Nikolic 3-1
  15. 80' M. Cosic K. Bevis
  16. 88' Milan Pavkov
  17. 88' M. Pavkov A. Cisse
  18. 89' M. Vidakov E. Sokler
  19. 90' M. Mitrovic O. Sahli
  20. 90'+2 I. Yusuf L. Ben Hassine
  21. 90' 3-2 F. Matijasevic · M. Docic
  22. FT3-2

Đội hình

Radnicki 1923 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bozidar Bandovic
  1. 88V. Stojkovic 6.9
  2. 4N. Milicic ▼ 46' 6.5
  3. 14S. Simovic 6.3
  4. 5N. Marjanovic 6.7
  5. 50T. Dadic 6.2
  6. 32N. Bukumira 6.2
  7. 99L. Ben Hassine ▼ 90' 7.2
  8. 10K. Bevis ⇢2 ▼ 80' 7.0
  9. 7O. Sahli ▼ 90' 8.5
  10. 77I. Bah 8.5
  11. 19E. Sokler ▼ 89' 7.6

Dự bị 11

  1. 81L. Lijeskic
  2. 8M. Cosic ▲ 80' 6.5
  3. 15M. Mitrovic ▲ 90'
  4. 17A. Balde
  5. 21J. Ilic
  6. 22I. Yusuf ▲ 90'
  7. 23B. Adzic
  8. 24D. Nikolic ▲ 46' 6.9
  9. 25D. Mitrovic
  10. 33S. Petkoski Cimbaljevic
  11. 90M. Vidakov ▲ 89'
Cukaricki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marko Jaksic
  1. 1N. Mirkovic 7.3
  2. 73N. Miletic ▼ 6'
  3. 4N. Tomovic 6.5
  4. 26M. Djokovic 6.3
  5. 29L. Stojanovic 5.5
  6. 77D. Jovancic 6.2
  7. 14S. Sissoko 6.9
  8. 20A. Cisse ▼ 88' 5.5
  9. 7L. Tufegdzic ▼ 73' 7.3
  10. 19L. Djordjevic ▼ 73' 5.9
  11. 9S. Tedic 6.7

Dự bị 11

  1. 81V. Carapic
  2. 3A. Stojanovic
  3. 5M. Docic ▲ 46' 7.3
  4. 13I. Maiga
  5. 17B. Nikcevic ▲ 6' 6.5
  6. 22F. Matijasevic ▲ 73' 8.3
  7. 27M. Cvetkovic
  8. 50M. Pavkov ▲ 88' 6.2
  9. 86V. Radosavljevic
  10. 88P. Mbong
  11. 90U. Miladinovic ▲ 73' 6.6

Thống kê

022
530
40%Kiểm soát bóng60%
18Dứt điểm11
9Trúng đích6
4Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
2Phạt góc5
3Việt vị1
10Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
4Cứu thua6
278Chuyền bóng419
178Chuyền chính xác319
64%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

44Trận đấu42
50Ghi được54
54Thủng lưới55
1.14Bàn thắng mỗi trận1.29
15Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu