Radnicki 1923 vs Cukaricki
Tỷ số chung cuộc: Radnicki 1923 1-2 Cukaricki tại Super Liga, 6 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki 1923 thắng 2, hòa 3, Cukaricki thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Čika Dača, Kragujevac
- Phong độ
- WWWDD Radnicki 1923
- DWLLL Cukaricki
- HT0-0
- 57' 0-1 M. Docić
- 61' G. Chinedu 1-1
- 67' 1-2 N. Tošić · B. Nikčević
- 68' Milan Mitrović
- 69' ▲ L. Adžić ▼ B. Nikčević
- 74' Nikola Milicic
- 75' ▲ S. Kovač ▼ I. Miladinović
- 78' Đorđe Ivanović
- 80' ▲ M. Vidakov ▼ G. Chinedu
- 80' ▲ V. Đurić ▼ D. Krajišnik
- 85' ▲ I. N'Diaye ▼ M. Badamosi
- 86' ▲ V. Rogan ▼ Đ. Ivanović
- 88' ▲ Đ. Jovanović ▼ K. Bevis
- FT1-2
Đội hình
- 45M. Mladenović 6.2
- 4N. Miličić 6.3
- 14S. Simović 7.0
- 15M. Mitrović 6.6
- 20L. Pecelj 6.2
- 25M. Vidović 7.2
- 3L. Zorić 6.7
- 10S. Čolović 6.2
- 8D. Krajišnik ▼ 80' 6.6
- 93K. Bevis ▼ 88' 6.6
- 9G. Chinedu ⚽ ▼ 80' 7.3
Dự bị 11
- 90M. Vidakov ▲ 80' 6.3
- 11V. Đurić ▲ 80' 6.3
- 19Đ. Jovanović ▲ 88'
- 5V. Tomović
- 23B. Adžić
- 16U. Vidović
- 2A. Popović
- 7M. Gluščević
- 18N. Grbović
- 26S. Leković
- 17J. Mituljikić
- 24N. Filipović 6.9
- 6M. Stevanović 6.7
- 44N. Ćalasan 7.3
- 26U. Drezgić 7.0
- 3N. Tošić ⚽ 8.2
- 14S. Sissoko 7.0
- 5M. Docić ⚽ 8.0
- 47B. Nikčević ⇢ ▼ 69' 7.2
- 45I. Miladinović ▼ 75' 7.2
- 10Đ. Ivanović ▼ 86' 7.0
- 19M. Badamosi ▼ 85' 6.9
Dự bị 11
- 11L. Adžić ▲ 69' 6.7
- 77S. Kovač ▲ 75' 6.7
- 72I. N'Diaye ▲ 85' 6.7
- 2V. Rogan ▲ 86' 6.3
- 8L. Stojanović
- 15L. Subotić
- 7S. Tomović
- 4B. Kovačević
- 66M. Ahlinvi
- 1N. Belić
- 16Zé Mário
Thống kê
02⚑5
⚑710
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm16
4Trúng đích3
3Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
5Phạt góc7
2Việt vị0
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
385Chuyền bóng376
305Chuyền chính xác284
79%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
51Trận đấu57
90Ghi được86
77Thủng lưới83
1.76Bàn thắng mỗi trận1.51
13Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn34
49Hiệp hai42