Cukaricki
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Radnicki 1923

Cukaricki vs Radnicki 1923

Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 0-0 Radnicki 1923 tại Super Liga, 9 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 5, hòa 3, Radnicki 1923 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 30
Phong độ
DWLLL Cukaricki
WWWDD Radnicki 1923
  1. 18' Nemanja Miletić
  2. HT0-0
  3. 50' Bojan Adžić
  4. 55' M. Cisse B. Adzic
  5. 64' B. Nikcevic N. Miletic
  6. 64' A. Cisse L. Mijovic
  7. 66' N. Bukumira M. Vidakov
  8. 76' M. Pavkov S. Tedic
  9. 76' V. Radosavljevic L. Tufegdzic
  10. 78' A. Balde M. Ristic
  11. 78' V. Tomic Evandro
  12. 89' S. Sissoko M. Docic
  13. FT0-0

Đội hình

Cukaricki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marko Jaksic
  1. 81V. Carapic 7.2
  2. 73N. Miletic ▼ 64' 7.0
  3. 13I. Maiga 7.5
  4. 26M. Djokovic 7.3
  5. 27M. Cvetkovic 7.3
  6. 5M. Docic ▼ 89' 6.9
  7. 8S. Mijailovic 7.5
  8. 18L. Mijovic ▼ 64' 6.6
  9. 7L. Tufegdzic ▼ 76' 6.9
  10. 90U. Miladinovic 6.9
  11. 9S. Tedic ▼ 76' 6.5

Dự bị 11

  1. 1D. Nikolic
  2. 4N. Tomovic
  3. 50M. Pavkov ▲ 76' 6.6
  4. 17B. Nikcevic ▲ 64' 6.9
  5. 14S. Sissoko ▲ 89'
  6. 80M. Marsenic
  7. 33O. Abramusic
  8. 29L. Stojanovic
  9. 20A. Cisse ▲ 64' 6.6
  10. 86V. Radosavljevic ▲ 76' 6.9
  11. 19L. Djordjevic
Radnicki 1923 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bozidar Bandovic
  1. 81L. Lijeskic 7.2
  2. 4N. Milicic 6.9
  3. 14S. Simovic 7.3
  4. 5N. Marjanovic 7.0
  5. 34B. Kovacevic 7.5
  6. 27M. Ristic ▼ 78' 6.9
  7. 99L. Ben Hassine 7.3
  8. 23B. Adzic ▼ 55' 6.0
  9. 90M. Vidakov ▼ 66' 6.6
  10. 9Evandro ▼ 78' 6.6
  11. 19E. Sokler 6.5

Dự bị 9

  1. 45M. Mladenovic
  2. 92B. Marinkovic
  3. 15M. Mitrovic
  4. 17A. Balde ▲ 78' 6.3
  5. 32N. Bukumira ▲ 66' 6.7
  6. 16V. Tomic ▲ 78' 6.7
  7. 10M. Cisse ▲ 55' 6.6
  8. 33S. Petkoski Cimbaljevic
  9. 30T. Ude

Thống kê

013
310
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm13
2Trúng đích1
5Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn8
3Phạt góc3
3Việt vị1
17Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
405Chuyền bóng392
316Chuyền chính xác299
78%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu44
54Ghi được50
55Thủng lưới54
1.29Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu