Cukaricki
3 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Radnicki 1923

Cukaricki vs Radnicki 1923

Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 3-2 Radnicki 1923 tại Super Liga, 10 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 5, hòa 3, Radnicki 1923 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 21
Sân vận động
Stadion na Banovom brdu, Beograd
Trọng tài
A. Stojanović
Phong độ
DWLLL Cukaricki
WWWDD Radnicki 1923
  1. 45'+1 Ljubiša Pecelj
  2. HT0-0
  3. 46' V. Lučić S. Owusu
  4. 55' N. Miličić D. Srnić
  5. 56' S. Tomović Đ. Ivanović
  6. 65' S. Tomović 1-0
  7. 68' Stefan Kovač
  8. 70' Sambou Sissoko
  9. 72' 1-1 G. Chinedu
  10. 76' L. Milunović S. Čolović
  11. 77' M. Docić L. Adžić
  12. 77' A. Janković S. Kovač
  13. 78' Miloš Vidović
  14. 81' A. Aganspahić M. Badamosi
  15. 81' 1-2 L. Zorić
  16. 87' D. Ponjević G. Chinedu
  17. 87' Đ. Jovanović Evandro
  18. 90' Nikola Milicic
  19. 90' V. Lučić 2-2
  20. 90'+6 M. Docić 3-2
  21. FT3-2

Đội hình

Cukaricki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kerkez
  1. 1N. Belić
  2. 6M. Stevanović
  3. 12R. Pankov
  4. 26U. Drezgić
  5. 2V. Rogan
  6. 14S. Sissoko
  7. 77S. Kovač ▼ 77'
  8. 55S. Owusu ▼ 46'
  9. 10Đ. Ivanović ▼ 56'
  10. 11L. Adžić ▼ 77'
  11. 19M. Badamosi ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 40V. Lučić ▲ 46'
  2. 7S. Tomović ▲ 56'
  3. 5M. Docić ▲ 77'
  4. 70A. Janković ▲ 77'
  5. 18A. Aganspahić ▲ 81'
  6. 4B. Kovačević
  7. 35N. Mićović
  8. 45I. Miladinović
  9. 16Richard
Radnicki 1923 Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: D. Milisavljević
  1. 45M. Mladenović
  2. 2N. Vlajković
  3. 13F. Ivanović
  4. 35M. Mitrović
  5. 20L. Pecelj
  6. 10S. Čolović ▼ 76'
  7. 42D. Srnić ▼ 55'
  8. 25M. Vidović
  9. 3L. Zorić
  10. 97Evandro ▼ 87'
  11. 9G. Chinedu ▼ 87'

Dự bị 11

  1. 4N. Miličić ▲ 55'
  2. 40L. Milunović ▲ 76'
  3. 6D. Ponjević ▲ 87'
  4. 19Đ. Jovanović ▲ 87'
  5. 5V. Tomović
  6. 11V. Đurić
  7. 16U. Vidović
  8. 18Đ. Maksimović
  9. 22L. Raičević
  10. 30L. Milojević
  11. 21L. Malić

Thống kê

02
30
3Dứt điểm2
3Trúng đích2
3Phạm lỗi2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 81 - 14 +67 82
2
FK TSC
30 52 - 22 +30 62
3
Cukaricki
30 56 - 31 +25 62
4
FK Partizan
30 57 - 28 +29 57
5
FK Vojvodina
37 59 - 35 +24 63
6
Novi Pazar
30 37 - 31 +6 50
7
FK Vozdovac
30 24 - 42 -18 39
8
Radnicki 1923
30 29 - 30 -1 37
9
Kolubara
30 23 - 45 -22 37
10
Napredak
30 22 - 31 -9 31
11
Radnicki NIS
30 30 - 51 -21 29
12
Javor
30 28 - 49 -21 29
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 43 -17 25
14
Mladost Lucani
30 32 - 52 -20 23
15
Radnik Surdulica
30 21 - 44 -23 23
16
Mladost Novi Sad
30 20 - 45 -25 20
Relegation Round

So sánh

53Trận đấu42
92Ghi được43
54Thủng lưới47
1.74Bàn thắng mỗi trận1.02
25Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn17
46Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu