Mladost Lucani
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Napredak

Mladost Lucani vs Napredak

Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 1-0 Napredak tại Super Liga, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 7, hòa 1, Napredak thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Relegation Group · Vòng 37
Phong độ
WWLWL Mladost Lucani
DLLWL Napredak
  1. 14' Z. Udovicic 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Djokic J. Djurkovic
  4. 46' L. Laban U. Ignjatovic
  5. 51' V. Kijevcanin F. Zunic
  6. 71' F. Krstic N. Stevanovic
  7. 80' U. Ljubomirac I. Hadzic
  8. 83' D. Jovanovic V. Miletic
  9. 90' N. Milojevic J. Tumbasevic
  10. FT1-0

Đội hình

Mladost Lucani Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Nenad Mijailovic
  1. 1S. Stamenkovic 7.2
  2. 17A. Varjacic 7.7
  3. 37M. Orescanin 7.9
  4. 30N. Cirkovic 7.3
  5. 12M. Joksimovic 7.0
  6. 33Z. Udovicic 8.2
  7. 8J. Tumbasevic ▼ 90' 7.2
  8. 18F. Zunic ▼ 51' 6.9
  9. 42J. Djurkovic ▼ 46' 6.3
  10. 9I. Hadzic ▼ 80' 6.3
  11. 25J. Ciric 6.3

Dự bị 11

  1. 23B. Matijasevic
  2. 28N. Boranijasevic
  3. 38N. Milojevic ▲ 90'
  4. 5V. Kijevcanin ▲ 51' 7.0
  5. 45M. Adam
  6. 31O. Alempijevic
  7. 20A. Milosevic
  8. 35N. Lekovic
  9. 77U. Ljubomirac ▲ 80' 6.6
  10. 36D. Djokic ▲ 46'
  11. 22M. Todosijevic
Napredak Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sasa Micovic
  1. 1V. Savic 7.3
  2. 24U. Ignjatovic ▼ 46' 6.3
  3. 70L. Miladinovic 7.7
  4. 5S. Bukorac 6.9
  5. 7N. Vukajlovic 6.5
  6. 23D. Bojat 6.2
  7. 22M. Toseski 7.0
  8. 95V. Miletic ▼ 83' 7.2
  9. 2A. Novakovic 6.3
  10. 18N. Stevanovic ▼ 71' 6.0
  11. 33N. Bogdanovski 6.5

Dự bị 8

  1. 19A. Dordevic
  2. 88I. Jelicic
  3. 14L. Laban ▲ 46' 6.5
  4. 17U. Sremcevic
  5. 77L. Drobnjak
  6. 4F. Krstic ▲ 71' 6.6
  7. 99P. Mihajlovic
  8. 8D. Jovanovic ▲ 83' 6.3

Thống kê

004
400
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm10
4Trúng đích2
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
4Phạt góc4
2Việt vị1
9Phạm lỗi7
2Cứu thua3
352Chuyền bóng566
279Chuyền chính xác491
79%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

45Trận đấu45
43Ghi được35
69Thủng lưới87
0.96Bàn thắng mỗi trận0.78
11Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn25
20Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu