Napredak
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mladost Lucani

Napredak vs Mladost Lucani

Tỷ số chung cuộc: Napredak 0-0 Mladost Lucani tại Super Liga, 4 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Napredak thắng 2, hòa 1, Mladost Lucani thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Mladost, Kruševac
Trọng tài
S. Ostraćanin
Phong độ
DLLWL Napredak
WWLWL Mladost Lucani
  1. HT0-0
  2. 59' B. Čečarić U. Ljubomirac
  3. 65' V. Radivojević N. Tomić
  4. 70' N. Stanković N. Krstić
  5. 70' Đ. Jovanović N. Knežević
  6. 81' J. Zogović B. Matić
  7. 90'+3 Saša Stamenković
  8. 90' A. Varjačić N. Jojić
  9. FT0-0

Đội hình

Napredak Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Perišić
  1. 91N. Petrić
  2. 2S. Jovanović
  3. 70M. Putinčanin
  4. 5D. Kerkez
  5. 27U. Ljubomirac ▼ 59'
  6. 23K. Bolha
  7. 42N. Krstić ▼ 70'
  8. 10N. Knežević ▼ 70'
  9. 12N. Bastajić
  10. 7N. Vukajlović
  11. 18B. Matić ▼ 81'

Dự bị 11

  1. 9B. Čečarić ▲ 59'
  2. 24N. Stanković ▲ 70'
  3. 88Đ. Jovanović ▲ 70'
  4. 4J. Zogović ▲ 81'
  5. 1V. Savić
  6. 3V. Prijović
  7. 6M. Pantić
  8. 11L. Laban
  9. 15O. Mršić
  10. 17J. Projić
  11. 22M. Bojović
Mladost Lucani Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Kosanović
  1. 97S. Stamenković
  2. 35N. Leković
  3. 5N. Žunić
  4. 40N. Ćirković
  5. 70M. Mirić
  6. 17B. Regis Samuel
  7. 72N. Adamović
  8. 33Ž. Udovičić
  9. 42A. Ješić
  10. 10N. Jojić ▼ 90'
  11. 7N. Tomić ▼ 65'

Dự bị 10

  1. 27V. Radivojević ▲ 65'
  2. 71A. Varjačić ▲ 90'
  3. 3D. Stanojević
  4. 9M. Veličković
  5. 14U. Sremčević
  6. 21F. Žunić
  7. 29S. Maksimović
  8. 51L. Savić
  9. 80M. Maričić
  10. 90S. Živković

Thống kê

005
110
60%Kiểm soát bóng40%
7Dứt điểm3
3Trúng đích2
5Phạt góc1
25Phạm lỗi10
2Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 81 - 14 +67 82
2
FK TSC
30 52 - 22 +30 62
3
Cukaricki
30 56 - 31 +25 62
4
FK Partizan
30 57 - 28 +29 57
5
FK Vojvodina
37 59 - 35 +24 63
6
Novi Pazar
30 37 - 31 +6 50
7
FK Vozdovac
30 24 - 42 -18 39
8
Radnicki 1923
30 29 - 30 -1 37
9
Kolubara
30 23 - 45 -22 37
10
Napredak
30 22 - 31 -9 31
11
Radnicki NIS
30 30 - 51 -21 29
12
Javor
30 28 - 49 -21 29
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 43 -17 25
14
Mladost Lucani
30 32 - 52 -20 23
15
Radnik Surdulica
30 21 - 44 -23 23
16
Mladost Novi Sad
30 20 - 45 -25 20
Relegation Round

So sánh

47Trận đấu42
41Ghi được46
48Thủng lưới65
0.87Bàn thắng mỗi trận1.1
20Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn21
15Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu