Mladost Lucani vs Napredak
Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 2-0 Napredak tại Super Liga, 8 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 7, hòa 1, Napredak thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 30
- Phong độ
- WWLWL Mladost Lucani
- LLWLL Napredak
- 6' I. Hadzic · M. Joksimovic 1-0
- HT1-0
- 49' J. Ciric11m 2-0
- 50' Pavle Mihajlović
- 61' ▲ I. Jelicic ▼ S. Ristic
- 62' ▲ S. Bukorac ▼ P. Mihajlovic
- 62' ▲ L. Laban ▼ N. Stevanovic
- 66' ▲ J. Tumbasevic ▼ U. Ljubomirac
- 66' ▲ M. Todosijevic ▼ J. Djurkovic
- 71' ▲ N. Bogdanovski ▼ V. Tasovski
- 77' ▲ M. Toseski ▼
- 78' Nikola Ćirković
- 85' ▲ N. Milojevic ▼ V. Kijevcanin
- 85' ▲ D. Djokic ▼ J. Ciric
- 90'+4 ▲ O. Alempijevic ▼ I. Hadzic
- FT2-0
Đội hình
- 1S. Stamenkovic 7.7
- 28N. Boranijasevic 7.9
- 7N. Andric 7.2
- 30N. Cirkovic 7.3
- 12M. Joksimovic ⇢ 7.0
- 33Z. Udovicic 6.3
- 77U. Ljubomirac ▼ 66' 6.9
- 42J. Djurkovic ▼ 66' 7.3
- 5V. Kijevcanin ▼ 85' 7.6
- 9I. Hadzic ⚽ ▼ 90' 7.3
- 25J. Ciric ⚽ ▼ 85' 7.9
Dự bị 11
- 23B. Matijasevic
- 8J. Tumbasevic ▲ 66' 7.3
- 38N. Milojevic ▲ 85' 7.0
- 37M. Orescanin
- 31O. Alempijevic ▲ 90'
- 20A. Milosevic
- 35N. Lekovic
- 17A. Varjacic
- 10P. Bojic
- 36D. Djokic ▲ 85'
- 22M. Todosijevic ▲ 66' 6.5
- 84L. Balevic 6.7
- 15A. Lutovac 6.5
- 99P. Mihajlovic ▼ 62' 5.7
- 70L. Miladinovic 6.3
- 6S. Ristic ▼ 61' 6.3
- 4F. Krstic 6.3
- 10M. Vulic 7.0
- 18N. Stevanovic ▼ 62' 6.5
- 12N. Bastajic 6.3
- 91V. Tasovski ▼ 71' 6.3
- 11A. Majdevac 6.2
Dự bị 11
- 1V. Savic
- 22M. Toseski ▲ 77' 6.7
- 23D. Bojat
- 31J. Ilic
- 5S. Bukorac ▲ 62' 7.3
- 88I. Jelicic ▲ 61' 7.9
- 33N. Bogdanovski ▲ 71' 6.5
- 95V. Miletic
- 14L. Laban ▲ 62' 7.2
- 17U. Sremcevic
- 77L. Drobnjak
Thống kê
01⚑5
⚑710
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm5
8Trúng đích2
6Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
5Phạt góc7
1Việt vị0
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
431Chuyền bóng414
349Chuyền chính xác339
81%Chính xác chuyền82%
2.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu45
43Ghi được35
69Thủng lưới87
0.96Bàn thắng mỗi trận0.78
11Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn25
20Hiệp hai24