Napredak vs Mladost Lucani
Tỷ số chung cuộc: Napredak 0-1 Mladost Lucani tại Super Liga, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Napredak thắng 2, hòa 1, Mladost Lucani thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Mladost, Kruševac
- Phong độ
- DLLWL Napredak
- WWLWL Mladost Lucani
- 26' Nikola Vukajlović
- 27' Marko Tomić
- 34' Žarko Udovičić
- HT0-0
- 46' ▲ S. Stanojlović ▼ U. Nenadović
- 51' Vladimir Prijović
- 59' Janko Tumbasević
- 64' ▲ P. Eze ▼ M. Mirić
- 73' ▲ F. Krstić ▼ D. Stoiljković
- 75' ▲ N. Žunić ▼ M. Veličković
- 75' ▲ V. Radivojević ▼ M. Tomić
- 78' Ognjen Mršić
- 78' Yacouba Silue
- 82' ▲ M. Bojović ▼ F. Jović
- 82' ▲ B. Tomić ▼ Đ. Jovanović
- 90'+4 ▲ D. Molls ▼ Y. Silue
- 90' 0-1 A. Varjačić · Y. Silue
- FT0-1
Đội hình
- 1V. Savić 6.5
- 25N. Đeković 7.2
- 15O. Mršić 6.9
- 3V. Prijović 6.2
- 2S. Jovanović 7.2
- 27U. Ljubomirac 7.5
- 8F. Jović ▼ 82' 7.2
- 7N. Vukajlović 7.3
- 77U. Nenadović ▼ 46' 6.6
- 88Đ. Jovanović ▼ 82' 7.5
- 33D. Stoiljković ▼ 73' 6.9
Dự bị 11
- 9S. Stanojlović ▲ 46' 7.3
- 4F. Krstić ▲ 73' 6.3
- 22M. Bojović ▲ 82' 6.5
- 10B. Tomić ▲ 82' 6.5
- 19V. Bajić
- 18S. Babić
- 20N. Marinković
- 45J. Marinković
- 70M. Putinčanin
- 14Đ. Kotlajić
- 17D. Parađina
- 1S. Stamenković 8.3
- 30N. Ćirković 6.9
- 4I. Milošević 6.6
- 12M. Joksimović 6.9
- 17A. Varjačić ⚽ 7.3
- 8J. Tumbasević 7.0
- 47M. Veličković ▼ 75' 6.2
- 16M. Tomić ▼ 75' 6.6
- 33Ž. Udovičić 6.9
- 42Y. Silue ⇢ ▼ 90' 6.9
- 70M. Mirić ▼ 64' 6.7
Dự bị 11
- 45P. Eze ▲ 64' 6.7
- 5N. Žunić ▲ 75' 6.6
- 27V. Radivojević ▲ 75' 6.3
- 19D. Molls ▲ 90'
- 35N. Leković
- 31O. Krsmanovic
- 29S. Maksimović
- 24O. Milanović
- 15M. Divac
- 90V. Todorovic
- 23Ž. Samčović
Thống kê
03⚑2
⚑240
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm5
6Trúng đích2
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
2Phạt góc2
0Việt vị2
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
1Cứu thua8
453Chuyền bóng320
352Chuyền chính xác208
78%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
50Trận đấu48
54Ghi được54
72Thủng lưới70
1.08Bàn thắng mỗi trận1.13
15Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai21