Mladost Lucani vs Napredak
Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 1-2 Napredak tại Super Liga, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 7, hòa 1, Napredak thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 19
- Sân vận động
- Mladost Stadium Lučani, Lučani
- Phong độ
- WWLWL Mladost Lucani
- DLLWL Napredak
- -5' Vladimir Savić
- 22' Ognjen Mršić
- 25' 0-1 L. Zličić · U. Ljubomirac
- 45'+4 Saša Stamenković
- 45' Nikola Ćirković
- 45' Nikola Vukajlović
- HT0-1
- 46' ▲ M. Tomić ▼ M. Mirić
- 64' ▲ N. Stevanović ▼ O. Mršić
- 66' ▲ V. Radivojević ▼ M. Tomić
- 70' Nemanja Đeković
- 75' ▲ V. Bajić ▼ V. Savić
- 78' ▲ F. Žunić ▼ M. Veličković
- 82' Vladimir Bajić
- 87' ▲ Đ. Jovanović ▼ S. Stanojlović
- 90'+9 Đorđe Jovanović
- 90' P. Eze · A. Varjačić 1-1
- 90'+8 1-2 I. Miloševićphản lưới
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Stamenković 7.7
- 30N. Ćirković 6.9
- 4I. Milošević 6.3
- 35N. Leković 7.0
- 47M. Veličković ▼ 78' 6.9
- 17A. Varjačić ⇢ 7.2
- 8J. Tumbasević 6.9
- 70M. Mirić ▼ 46' 6.5
- 33Ž. Udovičić 7.3
- 9U. Sremčević 6.7
- 45P. Eze ⚽ 7.9
Dự bị 11
- 16M. Tomić ▲ 46' 6.9
- 27V. Radivojević ▲ 66' 6.3
- 21F. Žunić ▲ 78' 6.2
- 12M. Joksimović
- 90V. Todorovic
- 25J. Ćirić
- 31O. Krsmanović
- 24O. Milanović
- 5N. Žunić
- 15M. Divac
- 23Ž. Samčović
- 1V. Savić ▼ 75' 6.7
- 2S. Jovanović 6.9
- 15O. Mršić ▼ 64' 6.7
- 25N. Đeković 6.9
- 45J. Marinković 6.3
- 7N. Vukajlović 6.9
- 27U. Ljubomirac ⇢ 7.3
- 8F. Jović 6.9
- 23L. Zličić ⚽ 7.2
- 9S. Stanojlović ▼ 87' 6.9
- 89M. Bojović 6.7
Dự bị 11
- 5N. Stevanović ▲ 64' 6.5
- 19V. Bajić ▲ 75' 6.3
- 88Đ. Jovanović ▲ 87' 6.9
- 4F. Krstić
- 10B. Tomić
- 33D. Stoiljković
- 16A. Blagojević
- 18S. Babić
- 6S. Ristic
- 77U. Nenadović
- 17D. Parađina
Thống kê
02⚑6
⚑160
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm11
2Trúng đích8
6Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
6Phạt góc1
1Việt vị1
11Phạm lỗi21
2Thẻ vàng6
7Cứu thua1
377Chuyền bóng274
278Chuyền chính xác175
74%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
48Trận đấu50
54Ghi được54
70Thủng lưới72
1.13Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai22