Mladost Lucani
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Napredak

Mladost Lucani vs Napredak

Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 0-1 Napredak tại Super Liga, 26 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 7, hòa 1, Napredak thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Relegation Round · Vòng 2
Sân vận động
Mladost Stadium Lučani, Lučani
Trọng tài
M. Srećković
Phong độ
WWLWL Mladost Lucani
DLLWL Napredak
  1. 34' Nikola Vukajlović
  2. HT0-0
  3. 46' V. Prijović N. Vukajlović
  4. 63' N. Tomić M. Maričić
  5. 63' V. Radivojević B. Regis Samuel
  6. 64' M. Šarić U. Ljubomirac
  7. 71' B. Čečarić B. Matić
  8. 71' N. Stanković N. Krstić
  9. 71' Đ. Jovanović M. Roosnupp
  10. 75' V. Silađi S. Stanisavljević
  11. 80' Vladimir Radivojević
  12. 81' 0-1 Đ. Jovanović
  13. 85' Nikola Jojić
  14. FT0-1

Đội hình

Mladost Lucani Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: T. Sivić
  1. 97S. Stamenković
  2. 4I. Milošević
  3. 40N. Ćirković
  4. 35N. Leković
  5. 17B. Regis Samuel ▼ 63'
  6. 80M. Maričić ▼ 63'
  7. 10N. Jojić
  8. 42A. Ješić
  9. 33Ž. Udovičić
  10. 70M. Mirić
  11. 45S. Stanisavljević ▼ 75'

Dự bị 11

  1. 7N. Tomić ▲ 63'
  2. 27V. Radivojević ▲ 63'
  3. 19V. Silađi ▲ 75'
  4. 3D. Stanojević
  5. 5N. Žunić
  6. 9M. Veličković
  7. 14U. Sremčević
  8. 21F. Žunić
  9. 51L. Savić
  10. 71A. Varjačić
  11. 72N. Adamović
Napredak Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Perišić
  1. 91N. Petrić
  2. 2S. Jovanović
  3. 15O. Mršić
  4. 25N. Đeković
  5. 7N. Vukajlović ▼ 46'
  6. 42N. Krstić ▼ 71'
  7. 70M. Putinčanin
  8. 27U. Ljubomirac ▼ 64'
  9. 16M. Roosnupp ▼ 71'
  10. 12N. Bastajić
  11. 18B. Matić ▼ 71'

Dự bị 11

  1. 3V. Prijović ▲ 46'
  2. 8M. Šarić ▲ 64'
  3. 9B. Čečarić ▲ 71'
  4. 24N. Stanković ▲ 71'
  5. 88Đ. Jovanović ▲ 71'
  6. 1V. Savić
  7. 4J. Zogović
  8. 5D. Kerkez
  9. 11L. Laban
  10. 17J. Projić
  11. 23K. Bolha

Thống kê

021
810
12Dứt điểm7
2Trúng đích1
6Chệch đích1
4Bị chặn5
1Phạt góc8
2Việt vị1
11Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 81 - 14 +67 82
2
FK TSC
30 52 - 22 +30 62
3
Cukaricki
30 56 - 31 +25 62
4
FK Partizan
30 57 - 28 +29 57
5
FK Vojvodina
37 59 - 35 +24 63
6
Novi Pazar
30 37 - 31 +6 50
7
FK Vozdovac
30 24 - 42 -18 39
8
Radnicki 1923
30 29 - 30 -1 37
9
Kolubara
30 23 - 45 -22 37
10
Napredak
30 22 - 31 -9 31
11
Radnicki NIS
30 30 - 51 -21 29
12
Javor
30 28 - 49 -21 29
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 43 -17 25
14
Mladost Lucani
30 32 - 52 -20 23
15
Radnik Surdulica
30 21 - 44 -23 23
16
Mladost Novi Sad
30 20 - 45 -25 20
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu47
46Ghi được41
65Thủng lưới48
1.1Bàn thắng mỗi trận0.87
7Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu