Mladost Lucani vs Napredak
Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 1-0 Napredak tại Super Liga, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 7, hòa 1, Napredak thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 24
- Sân vận động
- Mladost Stadium Lučani, Lučani
- Phong độ
- WWLWL Mladost Lucani
- LLWLL Napredak
- HT0-0
- 52' O. Bondžulić · Ž. Udovičić 1-0
- 62' Vladimir Miletić
- 65' ▲ D. Stoiljković ▼ M. Petković
- 65' ▲ M. Tošeski ▼ V. Miletić
- 66' Janko Tumbasević
- 74' ▲ U. Ljubomirac ▼ D. Ortíz
- 78' ▲ U. Ignjatović ▼ N. Bogdanovski
- 86' ▲ V. Golemić ▼ P. Bojić
- 88' ▲ M. Bubanj ▼ U. Lazić
- 90'+2 ▲ O. Krsmanović ▼ O. Bondžulić
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Stamenković 7.3
- 7N. Andrić 7.7
- 40D. Cvetinović 7.2
- 30N. Ćirković 7.2
- 18F. Žunić 7.0
- 28A. Pejović 7.0
- 8J. Tumbasević 6.9
- 33Ž. Udovičić ⇢ 7.0
- 44D. Ortíz ▼ 74' 7.3
- 10P. Bojić ▼ 86' 6.2
- 11O. Bondžulić ⚽ ▼ 90' 7.9
Dự bị 11
- 77U. Ljubomirac ▲ 74' 6.5
- 43V. Golemić ▲ 86' 6.7
- 22O. Krsmanović ▲ 90'
- 17A. Varjačić
- 25J. Ćirić
- 4M. Divac
- 36Đ. Zec
- 31O. Alempijević
- 39V. Bogdanović
- 12M. Joksimović
- 23L. Savić
- 19M. Preković 6.5
- 23N. Bogdanovski ▼ 78' 6.2
- 44U. Lazić ▼ 88' 6.7
- 25N. Đeković 7.2
- 5S. Bukorac 7.5
- 7N. Vukajlović 6.9
- 55M. Petković ▼ 65' 6.6
- 4F. Krstić 6.3
- 95V. Miletić ▼ 65' 6.7
- 12N. Bastajić 7.3
- 88M. Šarić 6.5
Dự bị 8
- 33D. Stoiljković ▲ 65' 6.7
- 77M. Tošeski ▲ 65' 7.2
- 24U. Ignjatović ▲ 78' 6.7
- 2M. Bubanj ▲ 88'
- 8F. Jović
- 84L. Balević
- 15I. Ostojić
- 22P. Ćirković
Thống kê
01⚑3
⚑710
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm9
2Trúng đích3
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
3Phạt góc7
0Việt vị2
9Phạm lỗi21
1Thẻ vàng1
3Cứu thua1
429Chuyền bóng468
350Chuyền chính xác384
82%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu49
45Ghi được48
61Thủng lưới63
1Bàn thắng mỗi trận0.98
11Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai23