Napredak vs Mladost Lucani
Tỷ số chung cuộc: Napredak 0-1 Mladost Lucani tại Super Liga, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Napredak thắng 2, hòa 1, Mladost Lucani thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 15
- Phong độ
- DLLWL Napredak
- WWLWL Mladost Lucani
- 6' 0-1 F. Zunic11m
- 23' ▲ A. Majdevac ▼ N. Bogdanovski
- 41' Stefan Bukorac
- HT0-1
- 46' ▲ A. Lutovac ▼ N. Bastajic
- 62' Filip Žunić
- 72' ▲ L. Zlicic ▼ S. Bukorac
- 75' ▲ Z. Udovicic ▼ U. Ljubomirac
- 75' ▲ N. Milojevic ▼ M. Joksimovic
- 75' ▲ U. Sremcevic ▼ J. Ciric
- 76' Uroš Sremčević
- 82' ▲ S. Hajdin ▼ V. Miletic
- 87' Nemanja Milojević
- 90'+1 ▲ N. Andric ▼ N. Boranijasevic
- FT0-1
Đội hình
- 1V. Savic 6.7
- 24U. Ignjatovic 7.2
- 5S. Bukorac ▼ 72' 6.7
- 70L. Miladinovic 6.6
- 77L. Drobnjak 6.9
- 7N. Vukajlovic 6.5
- 4F. Krstic 6.9
- 10M. Vulic 7.0
- 95V. Miletic ▼ 82' 6.5
- 33N. Bogdanovski ▼ 23' 6.3
- 12N. Bastajic ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 84L. Balevic
- 27D. Cubra
- 44S. Hajdin ▲ 82' 6.9
- 15A. Lutovac ▲ 46' 6.6
- 14L. Laban
- 22M. Toseski
- 23L. Zlicic ▲ 72' 6.6
- 9M. Bubanj
- 11A. Majdevac ▲ 23' 6.3
- 55D. Kotlajic
- 1S. Stamenkovic 7.5
- 28N. Boranijasevic ▼ 90' 7.0
- 20A. Milosevic 7.3
- 30N. Cirkovic 7.2
- 37M. Orescanin 7.9
- 12M. Joksimovic ▼ 75' 6.6
- 77U. Ljubomirac ▼ 75' 6.6
- 8J. Tumbasevic 6.7
- 18F. Zunic ⚽ 7.2
- 10P. Bojic 6.6
- 25J. Ciric ▼ 75' 6.6
Dự bị 11
- 23B. Matijasevic
- 35N. Lekovic
- 33Z. Udovicic ▲ 75' 7.3
- 7N. Andric ▲ 90'
- 17A. Varjacic
- 42J. Djurkovic
- 38N. Milojevic ▲ 75' 6.9
- 5D. Pantic
- 9I. Hadzic
- 31O. Alempijevic
- 19U. Sremcevic ▲ 75' 5.9
Thống kê
01⚑9
⚑030
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm3
3Trúng đích1
8Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
9Phạt góc0
0Việt vị1
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
0Cứu thua3
510Chuyền bóng446
409Chuyền chính xác350
80%Chính xác chuyền78%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu45
35Ghi được43
87Thủng lưới69
0.78Bàn thắng mỗi trận0.96
8Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai20