Napredak
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Mladost Lucani

Napredak vs Mladost Lucani

Tỷ số chung cuộc: Napredak 1-2 Mladost Lucani tại Super Liga, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Napredak thắng 2, hòa 1, Mladost Lucani thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Mladost, Kruševac
Phong độ
LLWLL Napredak
WWLWL Mladost Lucani
  1. 6' Uroš Ljubomirac
  2. 7' 0-1 A. Pejović11m
  3. 24' 0-2 N. Andrić
  4. 29' Ivan Ostojić
  5. 35' Petar Ćirković
  6. 39' D. Stoiljković · M. Petković 1-2
  7. HT1-2
  8. 46' M. Obradović M. Šarić
  9. 66' S. Marjanović D. Stoiljković
  10. 72' P. Bojić U. Ljubomirac
  11. 72' N. Jojić O. Krsmanović
  12. 75' M. Bubanj M. Petković
  13. 75' D. Čubra P. Ćirković
  14. 79' F. Žunić J. Ćirić
  15. 86' N. Leković Ž. Udovičić
  16. 87' V. Miletić M. Tošeski
  17. FT1-2

Đội hình

Napredak Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: G. Stevanović
  1. 84L. Balević 6.3
  2. 33D. Stoiljković ▼ 66' 7.5
  3. 15I. Ostojić 6.7
  4. 22P. Ćirković ▼ 75' 7.5
  5. 5S. Bukorac 6.7
  6. 7N. Vukajlović 6.7
  7. 9N. Karaklajić 7.2
  8. 4F. Krstić 6.9
  9. 77M. Tošeski ▼ 87' 7.2
  10. 88M. Šarić ▼ 46' 6.9
  11. 55M. Petković ▼ 75' 7.2

Dự bị 11

  1. 91M. Obradović ▲ 46' 7.0
  2. 10S. Marjanović ▲ 66' 7.2
  3. 2M. Bubanj ▲ 75' 6.9
  4. 27D. Čubra ▲ 75' 7.2
  5. 95V. Miletić ▲ 87' 6.3
  6. 25N. Đeković
  7. 8F. Jović
  8. 23N. Miličić
  9. 19M. Preković
  10. 45J. Marinković
  11. 31A. Luković
Mladost Lucani Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: N. Useni
  1. 1S. Stamenković 7.9
  2. 30N. Ćirković 6.9
  3. 7N. Andrić 7.2
  4. 40D. Cvetinović 7.3
  5. 12M. Joksimović 6.9
  6. 33Ž. Udovičić ▼ 86' 6.5
  7. 77U. Ljubomirac ▼ 72' 7.2
  8. 8J. Tumbasević 6.2
  9. 28A. Pejović 7.3
  10. 25J. Ćirić ▼ 79' 6.6
  11. 22O. Krsmanović ▼ 72' 6.7

Dự bị 11

  1. 10P. Bojić ▲ 72' 6.2
  2. 29N. Jojić ▲ 72' 6.3
  3. 18F. Žunić ▲ 79' 6.3
  4. 35N. Leković ▲ 86' 6.7
  5. 26S. Pribaković
  6. 31O. Alempijević
  7. 11O. Bondžulić
  8. 72I. N'Diaye
  9. 23Ž. Samčović
  10. 17A. Varjačić
  11. 45P. Eze

Thống kê

0215
200
66%Kiểm soát bóng34%
18Dứt điểm4
7Trúng đích4
6Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
15Phạt góc2
1Việt vị1
14Phạm lỗi19
2Thẻ vàng0
2Cứu thua6
489Chuyền bóng259
406Chuyền chính xác166
83%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

49Trận đấu45
48Ghi được45
63Thủng lưới61
0.98Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu