Mladost Lucani
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Napredak

Mladost Lucani vs Napredak

Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 3-1 Napredak tại Super Liga, 22 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 7, hòa 1, Napredak thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Round · Vòng 1
Sân vận động
Mladost Stadium Lučani, Lučani
Phong độ
WWLWL Mladost Lucani
DLLWL Napredak
  1. 44' N. Leković · Ž. Udovičić 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' N. Stevanovićphản lưới 2-0
  4. 60' Nikola Marinković
  5. 64' O. Bondžulić Ž. Udovičić
  6. 64' S. Pribaković Y. Silue
  7. 65' M. Bojović S. Stanojlović
  8. 65' F. Jović D. Sadiković
  9. 71' Aleksandar Pejović
  10. 75' U. Nenadović A. Majdevac
  11. 78' P. Bojić P. Eze
  12. 78' F. Žunić M. Veličković
  13. 82' N. Ćirković · A. Pejović 3-0
  14. 85' 3-1 N. Bastajić · U. Nenadović
  15. 88' V. Todorovic A. Pejović
  16. 90'+4 Đ. Skočajić B. Tomić
  17. 90'+3 P. Mihajlović N. Stevanović
  18. FT3-1

Đội hình

Mladost Lucani Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Sivić
  1. 1S. Stamenković 8.2
  2. 30N. Ćirković 7.6
  3. 12M. Joksimović 6.6
  4. 35N. Leković 7.6
  5. 17A. Varjačić 8.5
  6. 8J. Tumbasević 7.5
  7. 28A. Pejović ▼ 88' 7.3
  8. 33Ž. Udovičić ▼ 64' 7.2
  9. 42Y. Silue ▼ 64' 7.2
  10. 47M. Veličković ▼ 78' 6.6
  11. 45P. Eze ▼ 78' 7.6

Dự bị 11

  1. 80O. Bondžulić ▲ 64' 6.7
  2. 16S. Pribaković ▲ 64' 6.5
  3. 10P. Bojić ▲ 78' 6.7
  4. 21F. Žunić ▲ 78' 6.2
  5. 90V. Todorovic ▲ 88'
  6. 31O. Krsmanović
  7. 15M. Divac
  8. 9Nuno Pereira
  9. 4I. Milošević
  10. 23Ž. Samčović
  11. 27V. Radivojević
Napredak Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Savić
  1. 1V. Savić 7.7
  2. 10B. Tomić ▼ 90' 6.9
  3. 5N. Stevanović ▼ 90' 6.9
  4. 45J. Marinković 7.9
  5. 20N. Marinković 5.9
  6. 44D. Sadiković ▼ 65' 6.9
  7. 4F. Krstić 6.6
  8. 9S. Stanojlović ▼ 65' 6.2
  9. 31S. Marjanović 8.2
  10. 12N. Bastajić 7.2
  11. 55A. Majdevac ▼ 75' 7.2

Dự bị 10

  1. 89M. Bojović ▲ 65' 6.2
  2. 8F. Jović ▲ 65' 6.3
  3. 77U. Nenadović ▲ 75' 6.6
  4. 24Đ. Skočajić ▲ 90'
  5. 99P. Mihajlović ▲ 90'
  6. 84L. Balević
  7. 19V. Bajić
  8. 17L. Miladinović
  9. 95N. Stanković
  10. 16A. Blagojević

Thống kê

016
310
49%Kiểm soát bóng51%
23Dứt điểm15
9Trúng đích8
6Chệch đích4
21Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn3
6Phạt góc3
3Việt vị4
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
7Cứu thua5
402Chuyền bóng442
326Chuyền chính xác363
81%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 77 - 22 +55 77
2
FK Partizan
30 66 - 35 +31 70
3
FK TSC
30 57 - 29 +28 60
4
FK Vojvodina
30 49 - 42 +7 50
5
Radnicki 1923
37 64 - 61 +3 61
6
Cukaricki
30 44 - 33 +11 48
7
Mladost Lucani
30 30 - 40 -10 40
8
Napredak
30 31 - 39 -8 39
9
Novi Pazar
30 35 - 40 -5 36
10
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 29 - 44 -15 34
11
Radnicki NIS
30 33 - 40 -7 33
12
IMT Novi Beograd
30 34 - 47 -13 32
13
Javor
30 28 - 45 -17 31
14
FK Vozdovac
30 38 - 48 -10 30
15
FK Železničar Pančevo
30 34 - 59 -25 26
16
Radnik Surdulica
30 19 - 41 -22 17
Relegation Round

So sánh

48Trận đấu50
54Ghi được54
70Thủng lưới72
1.13Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu