FK TSC
6 : 1
FT · Hiệp một 4:1
·
Javor

FK TSC vs Javor

Tỷ số chung cuộc: FK TSC 6-1 Javor tại Super Liga, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK TSC thắng 6, hòa 4, Javor thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Relegation Group · Vòng 35
Phong độ
WDWDW FK TSC
LWDWW Javor
  1. 8' A. Todoroski · B. Petrovic 1-0
  2. 14' B. Petrovic · D. Savic 2-0
  3. 24' Mamane Amadou Sabo
  4. 26' 2-1 H. Toure
  5. 35' Luka Capan
  6. 42' D. Savic · A. Todoroski 3-1
  7. 45'+3 Dragoljub Savić
  8. 45' D. Savic 4-1
  9. HT4-1
  10. 46' A. Petrovic M. Radin
  11. 46' D. Ristic L. Micic
  12. 46' A. Radonjic P. Petrovic
  13. 46' R. Bosic 5-1
  14. 53' N. Djokic M. Amadou Sabo
  15. 60' S. Mezei B. Jovicic
  16. 60' M. Milosavic A. Todoroski
  17. 62' Miloš Šatara
  18. 70' D. Tegeltija S. Urosevic
  19. 70' S. Vilotic K. Saliman
  20. 77' B. Acquah B. Doucoure
  21. 82' S. Tomovic B. Petrovic
  22. 82' M. Satara · R. Bosic 6-1
  23. FT6-1

Đội hình

FK TSC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Nemanja Miljanovic
  1. 1N. Simic 6.2
  2. 15S. Mladenovic 6.5
  3. 31L. Capan 6.7
  4. 3M. Satara 7.6
  5. 72S. Urosevic ▼ 70' 7.0
  6. 10A. Todoroski ▼ 60' 7.2
  7. 7M. Radin ▼ 46' 7.0
  8. 18B. Jovicic ▼ 60' 6.5
  9. 12R. Bosic 9.2
  10. 21D. Savic ⚽2 9.3
  11. 9B. Petrovic ▼ 82' 8.3

Dự bị 11

  1. 23N. Jorgic
  2. 19I. Pantelin
  3. 8S. Jovanovic
  4. 26S. Mezei ▲ 60' 7.0
  5. 4V. Krstic
  6. 17M. Milosavic ▲ 60' 7.2
  7. 80A. Petrovic ▲ 46' 7.0
  8. 16A. Stancic
  9. 20B. Dimoski
  10. 42S. Tomovic ▲ 82' 6.3
  11. 33D. Tegeltija ▲ 70' 6.9
Javor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Radovan Curcic
  1. 12D. Stevanovic 7.0
  2. 13M. Bjekovic 5.9
  3. 21P. Petrovic ▼ 46' 5.7
  4. 26D. Skoko 6.0
  5. 11S. Milosevic 6.0
  6. 6M. Amadou Sabo ▼ 53' 6.5
  7. 28L. Micic ▼ 46' 6.0
  8. 19B. Doucoure ▼ 77' 6.3
  9. 18H. Toure 7.2
  10. 14K. Saliman ▼ 70' 6.2
  11. 27L. Bayere Junior 6.7

Dự bị 11

  1. 1N. Vasiljevic
  2. 3S. Vilotic ▲ 70' 6.5
  3. 17B. Acquah ▲ 77'
  4. 15D. Ristic ▲ 46' 6.7
  5. 2M. Ilic
  6. 24M. Sise 6.3
  7. 20A. Radonjic ▲ 46' 6.2
  8. 30M. Kolakovic
  9. 10D. Pantelic
  10. 5N. Djokic ▲ 53' 6.2
  11. 7A. Mandic

Thống kê

024
310
57%Kiểm soát bóng43%
21Dứt điểm12
11Trúng đích2
4Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn7
4Phạt góc3
0Việt vị2
15Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
1Cứu thua5
465Chuyền bóng339
394Chuyền chính xác274
85%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

45Trận đấu42
54Ghi được51
58Thủng lưới69
1.2Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu