FK TSC
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Javor

FK TSC vs Javor

Tỷ số chung cuộc: FK TSC 2-1 Javor tại Super Liga, 9 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK TSC thắng 6, hòa 4, Javor thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 36
Trọng tài
N. Minaković
Phong độ
DWDWW FK TSC
WDWWD Javor
  1. 1' Đ. Zec 1-0
  2. 2' Nikola Tričković
  3. 30' G. Antonić 2-0
  4. 32' 2-1 I. Tanko
  5. 44' Filip Pavišić
  6. HT2-1
  7. 63' N. Skopljak S. Damjanović
  8. 63' B. Duronjić J. Stanojev
  9. 63' I. Đakovac M. Banjac
  10. 66' S. Vico I. Tanko
  11. 66' M. Balabanović M. Maričić
  12. 69' Ivan Ostojić
  13. 74' A. Rušević N. Tričković
  14. 77' Goran Antonić
  15. 77' Goran Antonić
  16. 78' J. Tumbasević D. Milićević
  17. 90' Nenad Filipović
  18. 90'+3 P. Ratkov N. Lukić
  19. 90' M. Jevtić L. Luković
  20. FT2-1

Đội hình

FK TSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Krstajić
  1. 1N. Filipović
  2. 17G. Antonić
  3. 30N. Petrović
  4. 45S. Damjanović ▼ 63'
  5. 6S. Tomanović
  6. 3B. Varga
  7. 14M. Banjac ▼ 63'
  8. 27N. Lukić ▼ 90'
  9. 10Đ. Zec
  10. 8D. Milićević ▼ 78'
  11. 19J. Stanojev ▼ 63'

Dự bị 8

  1. 4N. Skopljak ▲ 63'
  2. 20B. Duronjić ▲ 63'
  3. 35I. Đakovac ▲ 63'
  4. 7J. Tumbasević ▲ 78'
  5. 36P. Ratkov ▲ 90'
  6. 2S. Santrač
  7. 11D. Dostanic
  8. 23N. Jorgić
Javor Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: I. Bondžulić
  1. 23Đ. Lazović
  2. 19I. Ostojić
  3. 6B. Doucouré
  4. 15F. Pavišić
  5. 3N. Tričković ▼ 74'
  6. 4M. Jevremović
  7. 7L. Nikolić
  8. 10M. Maričić ▼ 66'
  9. 8L. Luković ▼ 90'
  10. 32I. Tanko ▼ 66'
  11. 20A. Ilić

Dự bị 9

  1. 2S. Vico ▲ 66'
  2. 18M. Balabanović ▲ 66'
  3. 9A. Rušević ▲ 74'
  4. 5M. Jevtić ▲ 90'
  5. 12B. Velimirović
  6. 13S. Šćepanović
  7. 22N. Dimitijević
  8. 30V. Zvekanov
  9. 31M. Stojanović

Thống kê

12
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
38 114 - 20 +94 108
2
FK Partizan
38 95 - 20 +75 95
3
Cukaricki
38 69 - 34 +35 74
4
FK Vojvodina
38 62 - 41 +21 71
5
FK TSC
38 68 - 50 +18 58
6
Radnik Surdulica
38 55 - 49 +6 55
7
Mladost Lucani
38 43 - 59 -16 54
8
Proleter Novi SAD
38 40 - 47 -7 53
9
FK Spartak Zdrepceva KRV
38 54 - 53 +1 52
10
Metalac GM
38 48 - 53 -5 52
11
Napredak
38 44 - 51 -7 50
12
Radnicki NIS
38 37 - 39 -2 49
13
Novi Pazar
38 50 - 60 -10 49
14
FK Vozdovac
38 49 - 59 -10 48
15
RAD
38 44 - 57 -13 48
16
Javor
38 45 - 53 -8 46
17
Indjija
38 29 - 66 -37 35
18
FK Zlatibor
38 28 - 64 -36 29
19
Macva
38 26 - 81 -55 25
20
Backa
38 24 - 68 -44 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu44
84Ghi được51
63Thủng lưới57
1.79Bàn thắng mỗi trận1.16
17Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu