Javor
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FK TSC

Javor vs FK TSC

Tỷ số chung cuộc: Javor 0-1 FK TSC tại Super Liga, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Javor thắng 0, hòa 4, FK TSC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 17
Sân vận động
Stadion Ivanjica, Ivanjica
Trọng tài
M. Stefanović
Phong độ
LWDWW Javor
WDWDW FK TSC
  1. 42' Kristijan Tojcic
  2. HT0-0
  3. 46' I. Milosavljević A. Stojković
  4. 46' J. Stanojev S. Tomanović
  5. 49' 0-1 I. Đakovac11m
  6. 61' I. Tanko N. Campbell
  7. 61' L. Luković P. Gigić
  8. 69' N. Kuveljić L. Ilić
  9. 74' M. Maletić L. Nikolić
  10. 81' S. Vukić P. Ratkov
  11. 81' M. Mirchevski S. Jovanović
  12. 86' Srđan Grabež
  13. 86' Stefan Vukić
  14. 89' D. Salihovic M. Marčić
  15. FT0-1

Đội hình

Javor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Dodić
  1. 12A. Vulić
  2. 7L. Nikolić ▼ 74'
  3. 16B. Kopitović
  4. 31M. Marčić ▼ 89'
  5. 17S. Grabež
  6. 22K. Tojčić
  7. 20B. Doucouré
  8. 8L. Gojković
  9. 25M. Đurić
  10. 28N. Campbell ▼ 61'
  11. 18P. Gigić ▼ 61'

Dự bị 11

  1. 9I. Tanko ▲ 61'
  2. 10L. Luković ▲ 61'
  3. 15M. Maletić ▲ 74'
  4. 21D. Salihovic ▲ 89'
  5. 1B. Velimirović
  6. 2S. Vico
  7. 3M. Obradović
  8. 5I. Petrović
  9. 13D. Dolmagić
  10. 14P. Ivelja
  11. 26K. Janjić
FK TSC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Ž. Lazetić
  1. 12V. Ilic
  2. 5A. Stojković ▼ 46'
  3. 18N. Stojić
  4. 4J. Ćalušić
  5. 17G. Antonić
  6. 35I. Đakovac
  7. 6S. Tomanović ▼ 46'
  8. 29M. Cvetković
  9. 32L. Ilić ▼ 69'
  10. 8S. Jovanović ▼ 81'
  11. 36P. Ratkov ▼ 81'

Dự bị 11

  1. 11I. Milosavljević ▲ 46'
  2. 19J. Stanojev ▲ 46'
  3. 21N. Kuveljić ▲ 69'
  4. 9S. Vukić ▲ 81'
  5. 10M. Mirchevski ▲ 81'
  6. 1N. Filipović
  7. 15N. Krsmanović
  8. 20N. Špalek
  9. 44V. Krstić
  10. 50N. Bursać
  11. 76N. Čolić

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 81 - 14 +67 82
2
FK TSC
30 52 - 22 +30 62
3
Cukaricki
30 56 - 31 +25 62
4
FK Partizan
30 57 - 28 +29 57
5
FK Vojvodina
37 59 - 35 +24 63
6
Novi Pazar
30 37 - 31 +6 50
7
FK Vozdovac
30 24 - 42 -18 39
8
Radnicki 1923
30 29 - 30 -1 37
9
Kolubara
30 23 - 45 -22 37
10
Napredak
30 22 - 31 -9 31
11
Radnicki NIS
30 30 - 51 -21 29
12
Javor
30 28 - 49 -21 29
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 43 -17 25
14
Mladost Lucani
30 32 - 52 -20 23
15
Radnik Surdulica
30 21 - 44 -23 23
16
Mladost Novi Sad
30 20 - 45 -25 20
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu46
44Ghi được85
60Thủng lưới42
1.05Bàn thắng mỗi trận1.85
11Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn26
20Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu