FK TSC vs Javor
Tỷ số chung cuộc: FK TSC 2-2 Javor tại Super Liga, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK TSC thắng 6, hòa 4, Javor thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 7
- Phong độ
- WDWDW FK TSC
- LWDWW Javor
- 33' Đorđe Skoko
- 40' A. Todoroski · B. Jovicic 1-0
- 45'+2 Kayode Saliman
- HT1-0
- 46' ▲ S. Singh ▼ B. Jovicic
- 52' 1-1 S. Vilotic · K. Saliman
- 70' ▲ S. Mladenovic ▼ B. Petrovic
- 70' ▲ S. Jovanovic ▼ S. Jovanovic
- 72' S. Jovanovic · S. Singh 2-1
- 75' Dragoljub Savić
- 78' ▲ P. Djokovic ▼ K. Saliman
- 78' ▲ M. Zuvic ▼ O. Krsmanovic
- 85' ▲ M. Ilic ▼ S. Vilotic
- 85' ▲ I. Tanko ▼ L. Micic
- 88' Aleksandar Stančić
- 88' ▲ D. Pantelic ▼ D. Ristic
- 90' 2-2 P. Petrovic · P. Djokovic
- FT2-2
Đội hình
- 1N. Simic 6.2
- 22S. Jovanovic ▼ 70' 6.2
- 32M. Degenek 7.0
- 5B. Roux 6.9
- 4V. Krstic 7.0
- 18B. Jovicic ⇢ ▼ 46' 7.2
- 16A. Stancic 6.3
- 21D. Savic 6.7
- 26S. Mezei 6.9
- 10A. Todoroski ⚽ 7.0
- 9B. Petrovic ▼ 70' 6.7
Dự bị 9
- 23N. Jorgic
- 19I. Pantelin
- 31L. Capan
- 17M. Milosavic
- 15S. Mladenovic ▲ 70' 6.5
- 80A. Petrovic
- 11S. Singh ▲ 46' 7.5
- 77T. Conraad
- 8S. Jovanovic ⚽ ▲ 70' 7.3
- 1N. Vasiljevic 6.2
- 13M. Bjekovic 6.9
- 21P. Petrovic ⚽ 7.6
- 15D. Ristic ▼ 88' 6.0
- 26D. Skoko 7.0
- 3S. Vilotic ⚽ ▼ 85' 8.2
- 19B. Doucoure 6.2
- 6M. Amadou Sabo 7.3
- 28L. Micic ▼ 85' 6.5
- 22O. Krsmanovic ▼ 78' 6.3
- 14K. Saliman ⇢ ▼ 78' 6.5
Dự bị 11
- 12D. Stevanovic
- 4Leandro Pinto
- 2M. Ilic ▲ 85' 6.7
- 11S. Milosevic
- 8N. Krstic
- 10D. Pantelic ▲ 88' 6.5
- 20A. Radonjic
- 25P. Djokovic ▲ 78' 6.6
- 31M. Andjelkovic
- 9I. Tanko ▲ 85' 6.3
- 32M. Zuvic ▲ 78' 6.5
Thống kê
02⚑5
⚑820
66%Kiểm soát bóng34%
8Dứt điểm12
2Trúng đích5
3Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
5Phạt góc8
2Việt vị4
19Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
3Cứu thua0
549Chuyền bóng274
463Chuyền chính xác197
84%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu42
54Ghi được51
58Thủng lưới69
1.2Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai23