Javor
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FK TSC

Javor vs FK TSC

Tỷ số chung cuộc: Javor 1-2 FK TSC tại Super Liga, 20 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Javor thắng 0, hòa 4, FK TSC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 17
Sân vận động
Stadion Ivanjica, Ivanjica
Trọng tài
M. Ivković
Phong độ
LWDWW Javor
WDWDW FK TSC
  1. 16' Marko Jevtić
  2. 26' Marko Jevremović
  3. 41' Dejan Milicevic
  4. HT0-0
  5. 55' Luka Luković
  6. 55' 0-1 N. Lukić11m
  7. 60' Đ. Zec B. Duronjić
  8. 63' M. Jevtić 1-1
  9. 69' N. Tričković S. Šćepanović
  10. 72' J. Tumbasević J. Stanojev
  11. 80' Marko Jevtić
  12. 80' Marko Jevtić
  13. 81' L. Radivojević L. Nikolić
  14. 87' V. Zvekanov M. Balabanović
  15. 89' 1-2 N. Lukić
  16. 90'+2 F. Babić M. Banjac
  17. FT1-2

Đội hình

Javor Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Bondžulić
  1. 23Đ. Lazović
  2. 15F. Pavišić
  3. 4M. Jevremović
  4. 18M. Balabanović ▼ 87'
  5. 6N. Pišćević
  6. 5M. Jevtić
  7. 7L. Nikolić ▼ 81'
  8. 10M. Maričić
  9. 13S. Šćepanović ▼ 69'
  10. 8L. Luković
  11. 20A. Ilić

Dự bị 9

  1. 3N. Tričković ▲ 69'
  2. 14L. Radivojević ▲ 81'
  3. 30V. Zvekanov ▲ 87'
  4. 1S. Babić
  5. 9A. Rušević
  6. 21V. Jovanović
  7. 22P. Ristić
  8. 31B. Mijailović
  9. 33B. Jelić
FK TSC
  1. 1N. Filipović
  2. 4N. Skopljak
  3. 17G. Antonić
  4. 13D. Ponjević
  5. 33M. Petković
  6. 27N. Lukić
  7. 6S. Tomanović
  8. 14M. Banjac ▼ 90'
  9. 8D. Milićević
  10. 20B. Duronjić ▼ 60'
  11. 19J. Stanojev ▼ 72'

Dự bị 10

  1. 10Đ. Zec ▲ 60'
  2. 7J. Tumbasević ▲ 72'
  3. 18F. Babić ▲ 90'
  4. 2S. Santrač
  5. 3B. Varga
  6. 11D. Dostanic
  7. 16V. Đurić
  8. 23N. Jorgić
  9. 26B. Balaž
  10. 30N. Petrović

Thống kê

14
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
38 114 - 20 +94 108
2
FK Partizan
38 95 - 20 +75 95
3
Cukaricki
38 69 - 34 +35 74
4
FK Vojvodina
38 62 - 41 +21 71
5
FK TSC
38 68 - 50 +18 58
6
Radnik Surdulica
38 55 - 49 +6 55
7
Mladost Lucani
38 43 - 59 -16 54
8
Proleter Novi SAD
38 40 - 47 -7 53
9
FK Spartak Zdrepceva KRV
38 54 - 53 +1 52
10
Metalac GM
38 48 - 53 -5 52
11
Napredak
38 44 - 51 -7 50
12
Radnicki NIS
38 37 - 39 -2 49
13
Novi Pazar
38 50 - 60 -10 49
14
FK Vozdovac
38 49 - 59 -10 48
15
RAD
38 44 - 57 -13 48
16
Javor
38 45 - 53 -8 46
17
Indjija
38 29 - 66 -37 35
18
FK Zlatibor
38 28 - 64 -36 29
19
Macva
38 26 - 81 -55 25
20
Backa
38 24 - 68 -44 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu47
51Ghi được84
57Thủng lưới63
1.16Bàn thắng mỗi trận1.79
11Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn30
20Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu