Javor
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK TSC

Javor vs FK TSC

Tỷ số chung cuộc: Javor 0-0 FK TSC tại Super Liga, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Javor thắng 0, hòa 4, FK TSC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 22
Phong độ
LWDWW Javor
WDWDW FK TSC
  1. HT0-0
  2. 53' Branko Jovičić
  3. 55' Stefan Milošević
  4. 61' L. Micic I. Tanko
  5. 61' M. Milosavic S. Tomovic
  6. 62' S. Mezei V. Mboungou
  7. 73' Szabolcs Mezei
  8. 73' A. Ristic A. Radonjic
  9. 73' M. Sise L. Bayere Junior
  10. 76' D. Savic R. Bosic
  11. 77' A. Todoroski S. Jovanovic
  12. 87' Dušan Pantelić
  13. 88' M. Zuvic D. Pantelic
  14. 90'+1 B. Petrovic A. Petrovic
  15. FT0-0

Đội hình

Javor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Radovan Curcic
  1. 1N. Vasiljevic 6.7
  2. 13M. Bjekovic 7.7
  3. 21P. Petrovic 7.6
  4. 15D. Ristic 7.9
  5. 11S. Milosevic 8.0
  6. 19B. Doucoure 7.2
  7. 5N. Djokic 7.7
  8. 20A. Radonjic ▼ 73' 6.6
  9. 10D. Pantelic ▼ 88' 6.5
  10. 9I. Tanko ▼ 61' 7.6
  11. 27L. Bayere Junior ▼ 73' 6.5

Dự bị 11

  1. 12D. Stevanovic
  2. 2M. Ilic
  3. 3S. Vilotic
  4. 7A. Mandic
  5. 8A. Ristic ▲ 73' 6.9
  6. 14K. Saliman
  7. 24M. Sise ▲ 73' 6.2
  8. 25P. Djokovic
  9. 28L. Micic ▲ 61' 6.5
  10. 30M. Kolakovic
  11. 32M. Zuvic ▲ 88'
FK TSC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Darije Kalezic
  1. 1N. Simic 9.3
  2. 22S. Jovanovic ▼ 77' 6.9
  3. 31L. Capan 7.7
  4. 5B. Roux 7.6
  5. 18B. Jovicic 6.9
  6. 7M. Radin 7.5
  7. 8S. Jovanovic ▼ 77' 6.2
  8. 80A. Petrovic ▼ 90' 6.3
  9. 42S. Tomovic ▼ 61' 6.3
  10. 12R. Bosic ▼ 76' 6.5
  11. 29V. Mboungou ▼ 62' 6.5

Dự bị 10

  1. 19I. Pantelin
  2. 23N. Jorgic
  3. 9B. Petrovic ▲ 90'
  4. 10A. Todoroski ▲ 77' 6.5
  5. 17M. Milosavic ▲ 61' 6.3
  6. 20B. Dimoski
  7. 21D. Savic ▲ 76' 6.3
  8. 26S. Mezei ▲ 62' 6.6
  9. 55M. Soprenic
  10. 72S. Urosevic

Thống kê

024
520
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm11
7Trúng đích1
2Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn8
4Phạt góc5
1Việt vị0
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
1Cứu thua7
381Chuyền bóng449
317Chuyền chính xác388
83%Chính xác chuyền86%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu45
51Ghi được54
69Thủng lưới58
1.21Bàn thắng mỗi trận1.2
10Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu