FK TSC vs Javor
Tỷ số chung cuộc: FK TSC 1-1 Javor tại Prva Liga, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK TSC thắng 6, hòa 4, Javor thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 2
- Phong độ
- WDWDW FK TSC
- LWDWW Javor
- 28' M. Soprenic
- 31' N. Simic
- 31' 0-1 B. Doucoure
- 33' B. Doucoure
- 44' A. Stojanovic
- HT0-1
- 46' ▲ N. Nikolic ▼ B. Petrovic
- 46' ▲ D. Tegeltija ▼ S. Jovanovic
- 46' ▲ S. Vilotic ▼ L. Konstantinov
- 46' ▲ N. Djokic ▼ B. Doucoure
- 51' M. Bjekovic
- 58' ▲ B. Cande ▼ B. Acquah
- 62' ▲ A. Todoroski ▼ S. Jovanovic
- 62' ▲ M. Milosavic ▼ M. Neskovic
- 66' N. Nikolic 1-1
- 67' ▲ Z. Basaric ▼ N. Todosijevic
- 69' Z. Basaric
- 70' D. Tegeltija
- 76' V. Krstic
- 82' ▲ F. Antwi ▼ L. Micic
- 85' ▲ A. Stancic ▼ M. Soprenic
- 89' M. Maricic
- 90'+1 M. Nikolic
- FT1-1
Đội hình
- 1N. Simic
- 3M. Satara
- 4V. Krstic
- 7M. Radin
- 8S. Jovanovic ▼ 62'
- 9B. Petrovic ▼ 46'
- 11M. Neskovic ▼ 62'
- 21D. Savic
- 22S. Jovanovic ▼ 62'
- 24A. Stojanovic
- 55M. Soprenic ▼ 85'
Dự bị 11
- 19I. Pantelin
- 23N. Jorgic
- 5B. Roux
- 10A. Todoroski ▲ 62'
- 12N. Nikolic ▲ 46'
- 15S. Mladenovic
- 16A. Stancic ▲ 85'
- 17M. Milosavic ▲ 62'
- 33D. Tegeltija ▲ 46'
- 42S. Tomovic
- 80A. Petrovic
- 1D. Stevanovic
- 4N. Todosijevic ▼ 67'
- 7A. Radonjic
- 9M. Nikolic
- 10M. Maricic
- 11L. Micic ▼ 82'
- 13M. Bjekovic
- 15D. Ristic
- 17B. Acquah ▼ 58'
- 19B. Doucoure ▼ 46'
- 31L. Konstantinov ▼ 46'
Dự bị 10
- 12O. Lukic
- 23V. Stosic
- 2B. Cande ▲ 58'
- 3S. Vilotic ▲ 46'
- 5N. Djokic ▲ 46'
- 14K. Saliman
- 18M. Nenadovic
- 21Z. Basaric ▲ 67'
- 22S. Mitrovic
- 33F. Antwi ▲ 82'
Thống kê
05
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 8 | +6 | 18 | |
| 2 | 7 | 13 - 9 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 18 - 7 | +11 | 14 | |
| 4 | 7 | 8 - 8 | 0 | 13 | |
| 5 | 7 | 16 - 11 | +5 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 9 | +3 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 11 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 12 | 7 | 9 - 14 | -5 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 14 | 7 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 15 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 | |
| 16 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 |
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
So sánh
9Trận đấu10
18Ghi được22
11Thủng lưới9
2Bàn thắng mỗi trận2.2
2Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai9