FK TSC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Javor

FK TSC vs Javor

Tỷ số chung cuộc: FK TSC 0-0 Javor tại Super Liga, 16 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK TSC thắng 6, hòa 4, Javor thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 2
Sân vận động
TSC Arena, Bačka Topola
Trọng tài
M. Sreckovic
Phong độ
WDWDW FK TSC
LWDWW Javor
  1. HT0-0
  2. 46' S. Tomanović J. Ćalušić
  3. 48' L. Lukovic
  4. 51' M. Marcic
  5. 62' S. Grabez
  6. 66' I. Tanko Eliomar
  7. 66' N. Campbell L. Luković
  8. 68' S. Stanojlović N. Kuveljić
  9. 75' S. Jovanović M. Mirchevski
  10. 77' L. Gojkovic
  11. 88' P. Ratkov J. Stanojev
  12. 88' M. Maletić P. Gigić
  13. 90'+5 Goal Disallowed
  14. 90'+4 P. Ivelja L. Gojković
  15. FT0-0

Đội hình

FK TSC Sơ đồ: 4-1-2-3 · HLV: Ž. Lazetić
  1. 12V. Ilic
  2. 4J. Ćalušić ▼ 46'
  3. 5A. Stojković
  4. 17G. Antonić
  5. 30N. Petrović
  6. 10M. Mirchevski ▼ 75'
  7. 19J. Stanojev ▼ 88'
  8. 21N. Kuveljić ▼ 68'
  9. 18N. Stojić
  10. 9S. Vukić
  11. 35I. Đakovac

Dự bị 11

  1. 6S. Tomanović ▲ 46'
  2. 7S. Stanojlović ▲ 68'
  3. 8S. Jovanović ▲ 75'
  4. 36P. Ratkov ▲ 88'
  5. 1N. Filipović
  6. 15N. Krsmanović
  7. 22M. Milosavić
  8. 27B. Doucouré
  9. 29M. Cvetković
  10. 44V. Krstić
  11. 50N. Bursać
Javor Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: I. Bondžulić
  1. 12A. Vulić
  2. 22K. Tojčić
  3. 3M. Obradović
  4. 6B. Đukic
  5. 17S. Grabež
  6. 31M. Marčić
  7. 7L. Nikolić
  8. 8L. Gojković ▼ 90'
  9. 19Eliomar ▼ 66'
  10. 10L. Luković ▼ 66'
  11. 18P. Gigić ▼ 88'

Dự bị 11

  1. 9I. Tanko ▲ 66'
  2. 28N. Campbell ▲ 66'
  3. 15M. Maletić ▲ 88'
  4. 14P. Ivelja ▲ 90'
  5. 1B. Velimirović
  6. 2S. Vico
  7. 5I. Petrović
  8. 11U. Oduenyi
  9. 21D. Salihovic
  10. 25O. Luković
  11. 26K. Janjić

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 81 - 14 +67 82
2
FK TSC
30 52 - 22 +30 62
3
Cukaricki
30 56 - 31 +25 62
4
FK Partizan
30 57 - 28 +29 57
5
FK Vojvodina
37 59 - 35 +24 63
6
Novi Pazar
30 37 - 31 +6 50
7
FK Vozdovac
30 24 - 42 -18 39
8
Radnicki 1923
30 29 - 30 -1 37
9
Kolubara
30 23 - 45 -22 37
10
Napredak
30 22 - 31 -9 31
11
Radnicki NIS
30 30 - 51 -21 29
12
Javor
30 28 - 49 -21 29
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 43 -17 25
14
Mladost Lucani
30 32 - 52 -20 23
15
Radnik Surdulica
30 21 - 44 -23 23
16
Mladost Novi Sad
30 20 - 45 -25 20
Relegation Round

So sánh

46Trận đấu42
85Ghi được44
42Thủng lưới60
1.85Bàn thắng mỗi trận1.05
19Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu