FK TSC
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Javor

FK TSC vs Javor

Tỷ số chung cuộc: FK TSC 3-0 Javor tại Super Liga, 18 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK TSC thắng 6, hòa 4, Javor thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 19
Sân vận động
TSC Arena, Bačka Topola
Phong độ
WDWDW FK TSC
LWDWW Javor
  1. 28' I. Đakovac · M. Rakonjac 1-0
  2. 45'+2 M. Rakonjac · S. Jovanović 2-0
  3. HT2-0
  4. 62' U. Milovanović M. Rakonjac
  5. 62' M. Pantović I. Milosavljević
  6. 66' L. Bayéré P. Gigić
  7. 69' Boris Kopitović
  8. 75' A. Ćirković S. Jovanović
  9. 75' P. Stanić I. Đakovac
  10. 81' M. Pantović · M. Radin 3-0
  11. 83' M. Ilić D. Dolmagić
  12. 83' Eliomar I. Tanko
  13. 85' B. Sós M. Cvetković
  14. 87' L. Ratković R. Bosić
  15. 88' Z. Petrović L. Gojković
  16. FT3-0

Đội hình

FK TSC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Ž. Lazetić
  1. 12V. Ilić 7.5
  2. 44V. Krstić 7.2
  3. 17G. Antonić 7.2
  4. 4J. Ćalušić 7.6
  5. 29M. Cvetković ▼ 85' 7.3
  6. 35I. Đakovac ▼ 75' 8.0
  7. 7M. Radin 8.5
  8. 30N. Petrović 7.3
  9. 8S. Jovanović ▼ 75' 7.3
  10. 97M. Rakonjac ▼ 62' 8.0
  11. 11I. Milosavljević ▼ 62' 6.9

Dự bị 11

  1. 9U. Milovanović ▲ 62' 6.7
  2. 27M. Pantović ▲ 62' 7.5
  3. 32A. Ćirković ▲ 75' 6.6
  4. 14P. Stanić ▲ 75' 6.2
  5. 88B. Sós ▲ 85'
  6. 37M. Vulić
  7. 1N. Simić
  8. 18N. Stojić
  9. 10M. Mirchevski
  10. 21N. Kuveljić
  11. 77J. Vlalukin
Javor Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: R. Ćurčić
  1. 98S. Manojlović 6.7
  2. 13D. Dolmagić ▼ 83' 5.6
  3. 22K. Tojčić 6.6
  4. 16B. Kopitović 6.5
  5. 3M. Obradović 6.9
  6. 17N. Miletić 6.3
  7. 9I. Tanko ▼ 83' 6.2
  8. 8L. Gojković ▼ 88' 6.0
  9. 20B. Doucouré 6.9
  10. 10R. Bosić ▼ 87' 6.6
  11. 18P. Gigić ▼ 66' 6.5

Dự bị 11

  1. 27L. Bayéré ▲ 66' 6.3
  2. 2M. Ilić ▲ 83' 6.9
  3. 19Eliomar ▲ 83' 6.3
  4. 7L. Ratković ▲ 87'
  5. 21Z. Petrović ▲ 88'
  6. 25J. Amuzu
  7. 26Đ. Skoko
  8. 14A. Radonjić
  9. 33L. Selenić
  10. 1L. Raičević
  11. 30M. Adamović

Thống kê

005
210
72%Kiểm soát bóng28%
12Dứt điểm6
5Trúng đích2
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
5Phạt góc2
1Việt vị2
14Phạm lỗi16
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
602Chuyền bóng226
526Chuyền chính xác158
87%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 77 - 22 +55 77
2
FK Partizan
30 66 - 35 +31 70
3
FK TSC
30 57 - 29 +28 60
4
FK Vojvodina
30 49 - 42 +7 50
5
Radnicki 1923
37 64 - 61 +3 61
6
Cukaricki
30 44 - 33 +11 48
7
Mladost Lucani
30 30 - 40 -10 40
8
Napredak
30 31 - 39 -8 39
9
Novi Pazar
30 35 - 40 -5 36
10
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 29 - 44 -15 34
11
Radnicki NIS
30 33 - 40 -7 33
12
IMT Novi Beograd
30 34 - 47 -13 32
13
Javor
30 28 - 45 -17 31
14
FK Vozdovac
30 38 - 48 -10 30
15
FK Železničar Pančevo
30 34 - 59 -25 26
16
Radnik Surdulica
30 19 - 41 -22 17
Relegation Round

So sánh

58Trận đấu50
101Ghi được50
80Thủng lưới68
1.74Bàn thắng mỗi trận1
19Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn22
52Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu