Javor
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
FK TSC

Javor vs FK TSC

Tỷ số chung cuộc: Javor 0-3 FK TSC tại Super Liga, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Javor thắng 0, hòa 4, FK TSC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Ivanjica, Ivanjica
Phong độ
LWDWW Javor
WDWDW FK TSC
  1. 13' Milan Radin
  2. 19' Strahinja Manojlovic
  3. 20' 0-1 P. Stanić11m
  4. 37' 0-2 S. Jovanović · M. Rakonjac
  5. 42' Luka Gojković
  6. 44' Nemanja Petrović
  7. 45' 0-3 M. Pantović11m
  8. HT0-3
  9. 46' M. Ilić D. Dolmagić
  10. 46' B. Kopitović P. Gigić
  11. 46' N. Kuveljić M. Radin
  12. 48' Eliomar Silva
  13. 62' T. Petrović B. Doucouré
  14. 66' A. Ćirković S. Jovanović
  15. 72' R. Bosić I. Tanko
  16. 74' J. Vlalukin M. Pantović
  17. 74' U. Milovanović M. Rakonjac
  18. 84' M. Vulić P. Stanić
  19. 86' L. Bayéré N. Campbell
  20. 87' Nikola Kuveljić
  21. FT0-3

Đội hình

Javor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Ćurčić
  1. 98S. Manojlović 6.2
  2. 13D. Dolmagić ▼ 46' 5.9
  3. 22K. Tojčić 6.3
  4. 3M. Obradović 6.9
  5. 17N. Miletić 6.2
  6. 20B. Doucouré ▼ 62' 6.5
  7. 19Eliomar 6.7
  8. 28N. Campbell ▼ 86' 6.3
  9. 8L. Gojković 6.6
  10. 9I. Tanko ▼ 72' 6.5
  11. 18P. Gigić ▼ 46' 7.0

Dự bị 11

  1. 2M. Ilić ▲ 46' 6.9
  2. 16B. Kopitović ▲ 46' 6.9
  3. 31T. Petrović ▲ 62' 6.7
  4. 10R. Bosić ▲ 72' 6.2
  5. 27L. Bayéré ▲ 86'
  6. 1L. Raičević
  7. 21Z. Petrović 6.3
  8. 5S. Tešić
  9. 33L. Selenić
  10. 26Đ. Skoko
  11. 30M. Adamović
FK TSC Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Ž. Lazetić
  1. 12V. Ilić 6.9
  2. 29M. Cvetković 7.2
  3. 25M. Đorđević 6.7
  4. 17G. Antonić 7.3
  5. 4J. Ćalušić 7.2
  6. 30N. Petrović 6.9
  7. 8S. Jovanović ▼ 66' 8.5
  8. 14P. Stanić ▼ 84' 7.3
  9. 7M. Radin ▼ 46' 6.9
  10. 27M. Pantović ▼ 74' 7.2
  11. 97M. Rakonjac ▼ 74' 7.3

Dự bị 11

  1. 21N. Kuveljić ▲ 46' 6.2
  2. 32A. Ćirković ▲ 66' 6.3
  3. 77J. Vlalukin ▲ 74' 6.7
  4. 9U. Milovanović ▲ 74' 6.6
  5. 37M. Vulić ▲ 84' 6.2
  6. 44V. Krstić
  7. 10M. Mirchevski
  8. 11I. Milosavljević
  9. 88B. Sós
  10. 1N. Simić
  11. 40D. Cvetinović

Thống kê

036
520
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm17
0Trúng đích6
7Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
6Phạt góc5
3Việt vị2
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
3Cứu thua0
241Chuyền bóng440
170Chuyền chính xác358
71%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 77 - 22 +55 77
2
FK Partizan
30 66 - 35 +31 70
3
FK TSC
30 57 - 29 +28 60
4
FK Vojvodina
30 49 - 42 +7 50
5
Radnicki 1923
37 64 - 61 +3 61
6
Cukaricki
30 44 - 33 +11 48
7
Mladost Lucani
30 30 - 40 -10 40
8
Napredak
30 31 - 39 -8 39
9
Novi Pazar
30 35 - 40 -5 36
10
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 29 - 44 -15 34
11
Radnicki NIS
30 33 - 40 -7 33
12
IMT Novi Beograd
30 34 - 47 -13 32
13
Javor
30 28 - 45 -17 31
14
FK Vozdovac
30 38 - 48 -10 30
15
FK Železničar Pančevo
30 34 - 59 -25 26
16
Radnik Surdulica
30 19 - 41 -22 17
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu58
50Ghi được101
68Thủng lưới80
1Bàn thắng mỗi trận1.74
10Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn32
32Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu