FK TSC vs Napredak
Tỷ số chung cuộc: FK TSC 4-1 Napredak tại Super Liga, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK TSC thắng 7, hòa 3, Napredak thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Relegation Group · Vòng 31
- Phong độ
- WDWDW FK TSC
- WDLLW Napredak
- -5' Branko Jovičić
- 2' A. Todoroski · S. Jovanovic 1-0
- 15' B. Petrovic · R. Bosic 2-0
- 42' 2-1 M. Vulic · D. Bojat
- HT2-1
- 59' ▲ M. Toseski ▼ F. Krstic
- 59' ▲ J. Ilic ▼ M. Vulic
- 59' ▲ U. Sremcevic ▼ N. Bogdanovski
- 65' Vukašin Krstić
- 66' ▲ N. Vukajlovic ▼ V. Miletic
- 67' ▲ M. Milosavic ▼ B. Petrovic
- 68' Vasil Tasovski
- 69' Stefan Jovanović
- 71' Nikola Vukajlović
- 73' ▲ N. Skrobonja ▼ N. Bastajic
- 78' ▲ D. Savic ▼ A. Todoroski
- 78' ▲ A. Stancic ▼ S. Mezei
- 78' D. Savic · S. Jovanovic 3-1
- 85' R. Bosic · M. Milosavic 4-1
- 89' ▲ S. Mladenovic ▼ S. Jovanovic
- 89' ▲ S. Tomovic ▼ A. Petrovic
- FT4-1
Đội hình
- 1N. Simic 7.2
- 22S. Jovanovic ⇢ ▼ 89' 7.3
- 4V. Krstic 6.6
- 3M. Satara 7.5
- 72S. Urosevic 6.3
- 80A. Petrovic ▼ 89' 6.9
- 26S. Mezei ▼ 78' 6.9
- 8S. Jovanovic ⇢ ▼ 89' 8.2
- 10A. Todoroski ⚽ ▼ 78' 8.9
- 12R. Bosic ⚽ ⇢ 9.0
- 9B. Petrovic ⚽ ▼ 67' 7.3
Dự bị 11
- 19I. Pantelin
- 21D. Savic ⚽ ▲ 78' 6.9
- 5B. Roux
- 17M. Milosavic ▲ 67' 7.0
- 16A. Stancic ▲ 78' 6.9
- 18B. Jovicic
- 20B. Dimoski
- 15S. Mladenovic ▲ 89'
- 55M. Soprenic
- 42S. Tomovic ▲ 89'
- 33D. Tegeltija
- 84L. Balevic 5.6
- 23D. Bojat ⇢ 5.9
- 70L. Miladinovic 5.9
- 5S. Bukorac 6.3
- 95V. Miletic ▼ 66' 6.2
- 4F. Krstic ▼ 59' 6.9
- 10M. Vulic ⚽ ▼ 59' 7.7
- 91V. Tasovski 6.7
- 11A. Majdevac 6.2
- 33N. Bogdanovski ▼ 59' 6.3
- 12N. Bastajic ▼ 73' 6.2
Dự bị 10
- 1V. Savic
- 7N. Vukajlovic ▲ 66' 6.3
- 22M. Toseski ▲ 59' 6.9
- 31J. Ilic ▲ 59' 6.6
- 44N. Skrobonja ▲ 73' 6.5
- 14L. Laban
- 17U. Sremcevic ▲ 59' 6.7
- 77L. Drobnjak
- 6S. Ristic
- 18N. Stevanovic
Thống kê
03⚑5
⚑220
53%Kiểm soát bóng47%
19Dứt điểm6
7Trúng đích2
7Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
5Phạt góc2
2Việt vị1
17Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
380Chuyền bóng345
312Chuyền chính xác258
82%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu45
54Ghi được35
58Thủng lưới87
1.2Bàn thắng mỗi trận0.78
11Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai24