FK TSC vs Napredak
Tỷ số chung cuộc: FK TSC 4-2 Napredak tại Super Liga, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK TSC thắng 7, hòa 3, Napredak thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 28
- Sân vận động
- TSC Arena, Bačka Topola
- Phong độ
- WDWDW FK TSC
- WDLLW Napredak
- 10' Stefan Bukorac
- 15' 0-1 N. Bastajić · M. Šarić
- 18' Stefan Jovanović
- 20' P. Stanić · P. Mboungou 1-1
- 35' Milan Radin
- 36' P. Mboungou · M. Pantović 2-1
- 40' 2-2 S. Bukorac · M. Šarić
- HT2-2
- 56' M. Pantović · D. Savič 3-2
- 60' P. Mboungou 4-2
- 65' ▲ M. Vulić ▼ M. Pantović
- 65' ▲ A. Pejić ▼ M. Rádin
- 71' ▲ M. Petković ▼ M. Tošeski
- 72' ▲ N. Bogdanovski ▼ N. Karaklajić
- 74' ▲ L. Capan ▼ Stefan Jovanović
- 75' ▲ B. Sós ▼ A. Todoroski
- 81' ▲ M. Bubanj ▼ M. Šarić
- 81' ▲ A. Luković ▼ V. Miletić
- 85' ▲ S. Mladenović ▼ P. Stanić
- FT4-2
Đội hình
- 12V. Ilić 6.2
- 22Stefan Jovanović ▼ 74' 7.0
- 32M. Degenek 6.3
- 4V. Krstić 6.6
- 60V. Radojević 7.2
- 7M. Rádin ▼ 65' 6.6
- 10A. Todoroski ▼ 75' 6.5
- 21D. Savič ⇢ 6.9
- 14P. Stanić ⚽ ▼ 85' 7.7
- 29P. Mboungou ⚽2 ⇢ 9.2
- 27M. Pantović ⚽ ⇢ ▼ 65' 8.0
Dự bị 10
- 37M. Vulić ▲ 65' 6.6
- 6A. Pejić ▲ 65' 6.3
- 31L. Capan ▲ 74' 6.7
- 88B. Sós ▲ 75' 6.7
- 15S. Mladenović ▲ 85' 6.3
- 11I. Milosavljević
- 23N. Jorgić
- 25M. Đorđević
- 16A. Stančić
- 1N. Simić
- 84L. Balević 4.9
- 24U. Ignjatović 6.5
- 5S. Bukorac ⚽ 7.2
- 15I. Ostojić 6.2
- 7N. Vukajlović 6.0
- 4F. Krstić 7.0
- 95V. Miletić ▼ 81' 6.5
- 9N. Karaklajić ▼ 72' 6.5
- 77M. Tošeski ▼ 71' 6.5
- 12N. Bastajić ⚽ 7.2
- 88M. Šarić ⇢2 ▼ 81' 7.9
Dự bị 11
- 55M. Petković ▲ 71' 6.3
- 23N. Bogdanovski ▲ 72' 6.3
- 2M. Bubanj ▲ 81' 6.3
- 31A. Luković ▲ 81' 6.3
- 19M. Preković
- 22P. Ćirković
- 8F. Jović
- 1V. Savić
- 91M. Obradović
- 33D. Stoiljković
- 44U. Lazić
Thống kê
02⚑4
⚑410
65%Kiểm soát bóng35%
7Dứt điểm14
5Trúng đích3
1Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn6
4Phạt góc4
0Việt vị2
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
531Chuyền bóng289
448Chuyền chính xác205
84%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
61Trận đấu49
95Ghi được48
96Thủng lưới63
1.56Bàn thắng mỗi trận0.98
14Giữ sạch lưới15
41Trên 2.5 bàn22
55Hiệp hai23