Napredak
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FK TSC

Napredak vs FK TSC

Tỷ số chung cuộc: Napredak 1-2 FK TSC tại Super Liga, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Napredak thắng 0, hòa 3, FK TSC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 29
Phong độ
WDLLW Napredak
WDWDW FK TSC
  1. 8' D. Savic V. Mboungou
  2. 9' 0-1 M. Milosavic · S. Jovanovic
  3. 23' 0-2 M. Satara
  4. 29' Dragoljub Savić
  5. 44' Aleksandar Lutovac
  6. HT0-2
  7. 67' N. Bogdanovski V. Tasovski
  8. 67' U. Sremcevic D. Bojat
  9. 68' A. Majdevac · N. Bastajic 1-2
  10. 71' B. Roux R. Bosic
  11. 71' S. Mladenovic M. Milosavic
  12. 78' Milan Radin
  13. 82' M. Toseski N. Bastajic
  14. 82' S. Mezei M. Radin
  15. 82' A. Todoroski S. Jovanovic
  16. 85' Nikola Vukajlović
  17. FT1-2

Đội hình

Napredak Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Dejan Babic
  1. 84L. Balevic 7.9
  2. 23D. Bojat ▼ 67' 6.3
  3. 5S. Bukorac 6.5
  4. 70L. Miladinovic 6.9
  5. 7N. Vukajlovic 6.2
  6. 15A. Lutovac 6.2
  7. 4F. Krstic 6.7
  8. 10M. Vulic 7.3
  9. 91V. Tasovski ▼ 67' 6.2
  10. 12N. Bastajic ▼ 82' 7.2
  11. 11A. Majdevac 7.3

Dự bị 11

  1. 1V. Savic
  2. 22M. Toseski ▲ 82' 6.6
  3. 31J. Ilic
  4. 88I. Jelicic
  5. 33N. Bogdanovski ▲ 67' 6.7
  6. 14L. Laban
  7. 17U. Sremcevic ▲ 67' 6.9
  8. 77L. Drobnjak
  9. 6S. Ristic
  10. 99P. Mihajlovic
  11. 18N. Stevanovic
FK TSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Darije Kalezic
  1. 1N. Simic 6.9
  2. 22S. Jovanovic ▼ 82' 7.6
  3. 4V. Krstic 6.9
  4. 3M. Satara 8.2
  5. 72S. Urosevic 6.9
  6. 80A. Petrovic 6.5
  7. 7M. Radin ▼ 82' 6.9
  8. 29V. Mboungou ▼ 8' 6.7
  9. 17M. Milosavic ▼ 71' 7.2
  10. 12R. Bosic ▼ 71' 6.9
  11. 8S. Jovanovic ▼ 82' 6.3

Dự bị 11

  1. 23N. Jorgic
  2. 19I. Pantelin
  3. 21D. Savic ▲ 8' 6.9
  4. 26S. Mezei ▲ 82' 6.3
  5. 5B. Roux ▲ 71' 6.9
  6. 10A. Todoroski ▲ 82' 6.7
  7. 20B. Dimoski
  8. 15S. Mladenovic ▲ 71' 6.6
  9. 9B. Petrovic
  10. 55M. Soprenic
  11. 33D. Tegeltija

Thống kê

017
420
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm14
2Trúng đích7
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
7Phạt góc4
4Việt vị0
13Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
5Cứu thua1
378Chuyền bóng315
277Chuyền chính xác224
73%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

45Trận đấu45
35Ghi được54
87Thủng lưới58
0.78Bàn thắng mỗi trận1.2
8Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu